Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365901 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2B (Tờ 25, thửa: 197, 196, 208, 209, 186, 187, 188, 170, 184, 156, 146, 145 | Chi Nhánh Dược - Ngã tư nhà Chung Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365902 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 2A,2B (Tờ 25, thửa: 107, 122, 162, 179, 195, 206, 71, 105, 106, 137, | Công An huyện - Ngã 4 ông Trường - Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365903 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 2A,2B (Tờ 25, thửa: 107, 122, 162, 179, 195, 206, 71, 105, 106, 137, | Công An huyện - Ngã 4 ông Trường - Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.475.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365904 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 2A,2B (Tờ 25, thửa: 107, 122, 162, 179, 195, 206, 71, 105, 106, 137, | Công An huyện - Ngã 4 ông Trường - Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365905 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 2A,2B (Tờ 24, thửa: 222) (Tờ 25, thửa: 16) - Thị trấn Tân Lạc | Công An huyện - Ngã 4 ông Trường - Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365906 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 2A,2B (Tờ 24, thửa: 222) (Tờ 25, thửa: 16) - Thị trấn Tân Lạc | Công An huyện - Ngã 4 ông Trường - Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365907 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 2A,2B (Tờ 24, thửa: 222) (Tờ 25, thửa: 16) - Thị trấn Tân Lạc | Công An huyện - Ngã 4 ông Trường - Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365908 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 24, thửa: 326, 352, 362, 361) - Thị trấn Tân Lạc | Trường Mầm non thị trấn Tân Lạc - Cổng chào Khối 3 (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365909 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 24, thửa: 326, 352, 362, 361) - Thị trấn Tân Lạc | Trường Mầm non thị trấn Tân Lạc - Cổng chào Khối 3 (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365910 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 24, thửa: 326, 352, 362, 361) - Thị trấn Tân Lạc | Trường Mầm non thị trấn Tân Lạc - Cổng chào Khối 3 (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365911 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửa: 78, 79) (Tờ 25, thửa: 47, 38) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365912 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửa: 78, 79) (Tờ 25, thửa: 47, 38) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365913 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửa: 78, 79) (Tờ 25, thửa: 47, 38) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365914 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 25, thửa: 53) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365915 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 25, thửa: 53) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365916 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 25, thửa: 53) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365917 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửa: 140, 118, 95, 93, 92, 91, 90) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365918 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửa: 140, 118, 95, 93, 92, 91, 90) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365919 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửa: 140, 118, 95, 93, 92, 91, 90) - Thị trấn Tân Lạc | Ông Phan Văn Sỹ - Nhà bà La Thị Nhi (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365920 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 2A (Tờ 24, thửae: 21, 22, 9, 10, 48, 31, 45, 60) - Thị trấn Tân Lạc | Trạm Khí tượng - Nhà ông Hà - Loan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
