Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365841 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 73, 108, 84, 85, 105, 122, 140, 139, 141, 161, 162, 185, 19 | Nhà bà Thanh Trình - Nhà ông Dương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365842 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 150, 149, 148, 173, 151, 169, 188, 200, 218, 147, 128, 186, | Ngã ba Bảo Tàng - Nhà ông Đông Sâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365843 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 150, 149, 148, 173, 151, 169, 188, 200, 218, 147, 128, 186, | Ngã ba Bảo Tàng - Nhà ông Đông Sâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365844 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 150, 149, 148, 173, 151, 169, 188, 200, 218, 147, 128, 186, | Ngã ba Bảo Tàng - Nhà ông Đông Sâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365845 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 74, 75, 86, 106, 107, 142, 143, 144, 165, 166, 167, 187, 16 | Ngã tư nhà bà Thuyên - Nhà bà Gắm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365846 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 74, 75, 86, 106, 107, 142, 143, 144, 165, 166, 167, 187, 16 | Ngã tư nhà bà Thuyên - Nhà bà Gắm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365847 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 74, 75, 86, 106, 107, 142, 143, 144, 165, 166, 167, 187, 16 | Ngã tư nhà bà Thuyên - Nhà bà Gắm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365848 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 11, 30, 28, 29, 124, 43, 59, 58, 57,) - Thị trấn Tân Lạc | Trường THCS Hạnh Thiết - Ngã tư nhà bà Thuyên (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365849 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 11, 30, 28, 29, 124, 43, 59, 58, 57,) - Thị trấn Tân Lạc | Trường THCS Hạnh Thiết - Ngã tư nhà bà Thuyên (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365850 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 11, 30, 28, 29, 124, 43, 59, 58, 57,) - Thị trấn Tân Lạc | Trường THCS Hạnh Thiết - Ngã tư nhà bà Thuyên (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365851 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 24, thửa: 348, 359, 333, 349, 350,) (Tờ 28, thửa: 9, 10, 26, 27, 42) | Nhà ông Viết - Nhà bà Thanh Đại (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365852 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 24, thửa: 348, 359, 333, 349, 350,) (Tờ 28, thửa: 9, 10, 26, 27, 42) | Nhà ông Viết - Nhà bà Thanh Đại (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365853 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 24, thửa: 348, 359, 333, 349, 350,) (Tờ 28, thửa: 9, 10, 26, 27, 42) | Nhà ông Viết - Nhà bà Thanh Đại (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365854 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 29, thửa: 296, 287, 264, 290, 298, 297, 299, 321, 322, 337, 336) - Th | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365855 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 29, thửa: 296, 287, 264, 290, 298, 297, 299, 321, 322, 337, 336) - Th | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365856 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 29, thửa: 296, 287, 264, 290, 298, 297, 299, 321, 322, 337, 336) - Th | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365857 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 44, 61) - Thị trấn Tân Lạc | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365858 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 44, 61) - Thị trấn Tân Lạc | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365859 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 44, 61) - Thị trấn Tân Lạc | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365860 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 3 (Tờ 28, thửa: 13, 14, 31, 45, 46, 63, 64, 89, 77, 90, 91, 111, 112, 113, | Trường Trung học cơ sở Hạnh Thiết - Ngã ba Bảo Tàng văn hóa các dân tộc huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 950.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
