Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365801 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 159, 157, 147, 132, 146, 156, 131, 192, 201, 202, 204 | Ngân hàng chính sách huyện - Cầu Khe Tụ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 935.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365802 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 159, 157, 147, 132, 146, 156, 131, 192, 201, 202, 204 | Ngân hàng chính sách huyện - Cầu Khe Tụ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.700.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365803 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 166, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180 | Ngân hàng chính sách huyện - Cầu Khe Tụ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365804 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 166, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180 | Ngân hàng chính sách huyện - Cầu Khe Tụ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.925.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365805 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 166, 170, 171, 172, 173, 174, 175, 176, 178, 179, 180 | Ngân hàng chính sách huyện - Cầu Khe Tụ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365806 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 68, 95, 115, 126, 119, 5, 6, 7, 8, 150, 145, 144, 143 | Cầu đồng minh - Ngân hàng chính sách (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365807 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 68, 95, 115, 126, 119, 5, 6, 7, 8, 150, 145, 144, 143 | Cầu đồng minh - Ngân hàng chính sách (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365808 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (Đường nhựa) - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 68, 95, 115, 126, 119, 5, 6, 7, 8, 150, 145, 144, 143 | Cầu đồng minh - Ngân hàng chính sách (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365809 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 26, thửa: 80) - Thị trấn Tân Lạc | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365810 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 26, thửa: 80) - Thị trấn Tân Lạc | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365811 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 26, thửa: 80) - Thị trấn Tân Lạc | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365812 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 26, 18, 129, 63, 27, 19, 12, 58, 74, 146) - Thị trấn Tân Lạ | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365813 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 26, 18, 129, 63, 27, 19, 12, 58, 74, 146) - Thị trấn Tân Lạ | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365814 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 26, 18, 129, 63, 27, 19, 12, 58, 74, 146) - Thị trấn Tân Lạ | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365815 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 71, 72, 73, 83, 82, 177, 127, 74, 58, 57, 56, 61, 53, 51, 5 | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365816 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 71, 72, 73, 83, 82, 177, 127, 74, 58, 57, 56, 61, 53, 51, 5 | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365817 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 71, 72, 73, 83, 82, 177, 127, 74, 58, 57, 56, 61, 53, 51, 5 | Cổng UBND thị trấn Tân Lạc - Nhà ông Đông (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365818 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 105, 116, 96, 90, 80, 69, 47, 48, 31, 24, 8, 4, 25, 32, 33, | Chi Cục thuế huyện - Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365819 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 105, 116, 96, 90, 80, 69, 47, 48, 31, 24, 8, 4, 25, 32, 33, | Chi Cục thuế huyện - Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365820 | Huyện Quỳ Châu | Các đường còn lại - Khối 4 (Tờ 30, thửa: 105, 116, 96, 90, 80, 69, 47, 48, 31, 24, 8, 4, 25, 32, 33, | Chi Cục thuế huyện - Bệnh viện Đa khoa huyện Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
