Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365601 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 99, 115, 119, 128, 131, 138, 140, 141, 144, 151, 4 | Nhà bà Phan Thị Hằng - Nhà ông Trương Công Hích (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365602 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 136.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365603 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365604 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 97, 106, 117) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà bà Phan Thị Hằng - Nhà ông Trương Công Hích (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365605 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365606 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 97, 106, 117) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà bà Phan Thị Hằng - Nhà ông Trương Công Hích (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365607 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 18, thửa: 97, 106, 117) - Thị trấn Tân Lạc | Nhà bà Phan Thị Hằng - Nhà ông Trương Công Hích (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365608 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 216.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365609 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 270.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365610 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 130, 138, 137, 146, 151, 136, 135) (Tờ 25, thửa: 1 | Ngã 4 trường nội trú - Nhà Ngọc Nhịn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365611 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 270.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365612 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 130, 138, 137, 146, 151, 136, 135) (Tờ 25, thửa: 1 | Ngã 4 trường nội trú - Nhà Ngọc Nhịn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365613 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 130, 138, 137, 146, 151, 136, 135) (Tờ 25, thửa: 1 | Ngã 4 trường nội trú - Nhà Ngọc Nhịn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365614 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 268.000 | 172.000 | 128.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365615 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 335.000 | 215.000 | 160.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365616 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 131, 132, 133, 134, 135) (Tờ 19, thửa: 211) - Thị | Ngã 4 trường nội trú - Nhà Ngọc Nhịn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365617 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 335.000 | 215.000 | 160.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 365618 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 131, 132, 133, 134, 135) (Tờ 19, thửa: 211) - Thị | Ngã 4 trường nội trú - Nhà Ngọc Nhịn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365619 | Huyện Kông Chro | Lê Lai (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Chu Văn An - Hết ranh giới Cty LN Kông Chro | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365620 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Khối Hoa Hải I (Tờ 25, thửa: 131, 132, 133, 134, 135) (Tờ 19, thửa: 211) - Thị | Ngã 4 trường nội trú - Nhà Ngọc Nhịn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
