Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 365101 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pà Hốc (Tờ 64, thửa: 549-273-268-51-138-178-226-269-272-227) - Xã Châu Bình | Vi Văn Phong - Vi Văn Thu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365102 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pà Hốc (Tờ 64, thửa: 549-273-268-51-138-178-226-269-272-227) - Xã Châu Bình | Vi Văn Phong - Vi Văn Thu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365103 | Huyện Kông Chro | Kpă Klơng (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ | 336.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365104 | Huyện Kông Chro | Kpă Klơng (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ | 420.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365105 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pà Hốc (Tờ 64, thửa: 549-273-268-51-138-178-226-269-272-227) - Xã Châu Bình | Vi Văn Phong - Vi Văn Thu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365106 | Huyện Kông Chro | Kpă Klơng (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Thị Minh Khai - Nguyễn Huệ | 420.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365107 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pà Hốc (Tờ 64, thửa: 8-15-769-680-681-601-588-581-585-580-578-543-574-490-512- | Vi Văn Phong - Vi Văn Thu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365108 | Huyện Kông Chro | Hai Bà Trưng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Lê Hồng Phong - Kpă Klơng | 96.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365109 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pà Hốc (Tờ 64, thửa: 8-15-769-680-681-601-588-581-585-580-578-543-574-490-512- | Vi Văn Phong - Vi Văn Thu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365110 | Huyện Kông Chro | Hai Bà Trưng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Lê Hồng Phong - Kpă Klơng | 120.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365111 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pà Hốc (Tờ 64, thửa: 8-15-769-680-681-601-588-581-585-580-578-543-574-490-512- | Vi Văn Phong - Vi Văn Thu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365112 | Huyện Kông Chro | Hai Bà Trưng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chr | Lê Hồng Phong - Kpă Klơng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365113 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Kẻ Can (Tờ 68, thửa: 40) - Xã Châu Bình | Lô Văn Hà - Hà Văn Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365114 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Kẻ Can (Tờ 68, thửa: 40) - Xã Châu Bình | Lô Văn Hà - Hà Văn Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 365115 | Huyện Kông Chro | Hai Bà Trưng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Lê Hồng Phong - Kpă Klơng | 116.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 365116 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Kẻ Can (Tờ 68, thửa: 40) - Xã Châu Bình | Lô Văn Hà - Hà Văn Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 365117 | Huyện Kông Chro | Hai Bà Trưng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Lê Hồng Phong - Kpă Klơng | 145.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 365118 | Huyện Kông Chro | Hai Bà Trưng (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chr | Lê Hồng Phong - Kpă Klơng | 145.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 365119 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Kẻ Can (Tờ 68, thửa: 81-71-54-53-51-31) - Xã Châu Bình | Lô Văn Hà - Hà Văn Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 365120 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Kẻ Can (Tờ 68, thửa: 81-71-54-53-51-31) - Xã Châu Bình | Lô Văn Hà - Hà Văn Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
