Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364921 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Quỳnh 2 (Tờ 91, thửa: 24-25-26-18) - Xã Châu Bình | Hồ Đạt An - Bùi Duy Tâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364922 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Ch | Trần Phú - Kpă Klơng | 128.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364923 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Quỳnh 2 (Tờ 91, thửa: 24-25-26-18) - Xã Châu Bình | Hồ Đạt An - Bùi Duy Tâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364924 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Ch | Trần Phú - Kpă Klơng | 160.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364925 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Quỳnh 2 (Tờ 91, thửa: 24-25-26-18) - Xã Châu Bình | Hồ Đạt An - Bùi Duy Tâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364926 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Ch | Trần Phú - Kpă Klơng | 160.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364927 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Quỳnh 2 (Tờ 91, thửa: 5-7-14-17-22-28-21-30) - Xã Châu Bình | Hồ Đạt An - Bùi Duy Tâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364928 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Ch | Trần Phú - Kpă Klơng | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364929 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Quỳnh 2 (Tờ 91, thửa: 5-7-14-17-22-28-21-30) - Xã Châu Bình | Hồ Đạt An - Bùi Duy Tâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364930 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Ch | Trần Phú - Kpă Klơng | 225.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364931 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Quỳnh 2 (Tờ 91, thửa: 5-7-14-17-22-28-21-30) - Xã Châu Bình | Hồ Đạt An - Bùi Duy Tâm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 650.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364932 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Ch | Trần Phú - Kpă Klơng | 225.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364933 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Kẻ Can (Tờ 8, thửa: 15-29-16) - Xã Châu Bình | Lê Thị Việt - Lô Mạnh Đường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364934 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Trần Phú - Kpă Klơng | 224.000 | 144.000 | 120.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364935 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Kẻ Can (Tờ 8, thửa: 15-29-16) - Xã Châu Bình | Lê Thị Việt - Lô Mạnh Đường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364936 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Trần Phú - Kpă Klơng | 280.000 | 180.000 | 150.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364937 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Kẻ Can (Tờ 8, thửa: 15-29-16) - Xã Châu Bình | Lê Thị Việt - Lô Mạnh Đường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364938 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Trần Phú - Kpă Klơng | 280.000 | 180.000 | 150.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 364939 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Kẻ Can (Tờ 9, thửa: 79-78-48-75-41-44-45-47-77) - Xã Châu Bình | Lê Thị Việt - Lô Mạnh Đường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364940 | Huyện Kông Chro | Phan Bội Châu (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Trần Phú - Kpă Klơng | 280.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
