Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364401 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hòa Bình (Tờ 76, thửa: 1-2-8-11-24) - Xã Châu Bình | Nguyễn Ngọc Sơn - Khe Cô Ba bản Hòa Bình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364402 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị t | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 205.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364403 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hòa Bình (Tờ 76, thửa: 1-2-8-11-24) - Xã Châu Bình | Nguyễn Ngọc Sơn - Khe Cô Ba bản Hòa Bình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364404 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hòa Bình (Tờ 76, thửa: 1-2-8-11-24) - Xã Châu Bình | Nguyễn Ngọc Sơn - Khe Cô Ba bản Hòa Bình (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364405 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị t | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 256.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364406 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị t | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 320.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364407 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị t | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 320.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364408 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 2 (Tờ 74, thửa: 3-9-43-4-5-6) - Xã Châu Bình | Nguyễn Đình Liên - Nguyễn Văn Tùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364409 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 320.000 | 204.000 | 136.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364410 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 2 (Tờ 74, thửa: 3-9-43-4-5-6) - Xã Châu Bình | Nguyễn Đình Liên - Nguyễn Văn Tùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364411 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 400.000 | 255.000 | 170.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364412 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 2 (Tờ 74, thửa: 3-9-43-4-5-6) - Xã Châu Bình | Nguyễn Đình Liên - Nguyễn Văn Tùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364413 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 400.000 | 255.000 | 170.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 364414 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364415 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 500.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364416 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 2 (Tờ 74, thửa: 28-35-34-44-27-26-33-39-32-29-31-25-23-17-20-21) - | Nguyễn Đình Liên - Nguyễn Văn Tùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 325.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364417 | Huyện Kông Chro | Trường Sơn Đông (QL 662) (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Giáp ranh Thôn 9 xã Yang Trung - Giáp ranh Thôn 10 xã Yang Trung (Suối Hle) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364418 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Bản Lầu 2 (Tờ 74, thửa: 28-35-34-44-27-26-33-39-32-29-31-25-23-17-20-21) - | Nguyễn Đình Liên - Nguyễn Văn Tùng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 357.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364419 | Huyện Kông Chro | Chu Văn An (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chro | Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364420 | Huyện Kông Chro | Chu Văn An (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chro | Lê Lai - Hết ranh giới điểm trường TH Chu Văn An | 50.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
