Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364341 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 23, thửa: 60-58) (Tờ 22, thửa: 67-76-102-109-108-113-1 | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364342 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 92.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364343 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 115.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364344 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 23, thửa: 17-8-9-5-2-1-7-10-24-11-12-13-14-6-3-43-54-5 | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364345 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 115.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364346 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 23, thửa: 17-8-9-5-2-1-7-10-24-11-12-13-14-6-3-43-54-5 | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364347 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 23, thửa: 17-8-9-5-2-1-7-10-24-11-12-13-14-6-3-43-54-5 | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364348 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 120.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364349 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 150.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364350 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364351 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 24, thửa: 18-19-15-16-11-20-21-22-23-24-25-4-5-1-2-26- | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364352 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 24, thửa: 18-19-15-16-11-20-21-22-23-24-25-4-5-1-2-26- | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364353 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 128.000 | 104.000 | 80.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364354 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Nông Trang, Bính Thọ (Tờ 24, thửa: 18-19-15-16-11-20-21-22-23-24-25-4-5-1-2-26- | Nhà bà Sầm Thị Phú bản Nông Trang - Cuối bản Nông Trang giáp xã Châu Thuận (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364355 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 160.000 | 130.000 | 100.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364356 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 160.000 | 130.000 | 100.000 | - | - | Đất ở đô thị |
| 364357 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hạt (Tờ 21, thửa: 15-19-28-36-47-43-7-1-3-8) - Xã Châu Bính | Nhà ông Nguyễn Đắc Hải - Cuối bản Hạt (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364358 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 136.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364359 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hạt (Tờ 21, thửa: 15-19-28-36-47-43-7-1-3-8) - Xã Châu Bính | Nhà ông Nguyễn Đắc Hải - Cuối bản Hạt (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364360 | Huyện Kông Chro | Đường B1 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Anh Hùng Núp - Hết đường | 170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
