Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364061 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Húa Na (Tờ 28, thửa: 94-99-98-109-108-111-104-114-100-110) (Tờ 37, thửa: 2-3-5- | Nhà ông Nguyễn Đình Kiệm - Cuối bản Húa Na (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364062 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 118.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364063 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Húa Na (Tờ 28, thửa: 94-99-98-109-108-111-104-114-100-110) (Tờ 37, thửa: 2-3-5- | Nhà ông Nguyễn Đình Kiệm - Cuối bản Húa Na (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364064 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 118.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364065 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Húa Na (Tờ 28, thửa: 94-99-98-109-108-111-104-114-100-110) (Tờ 37, thửa: 2-3-5- | Nhà ông Nguyễn Đình Kiệm - Cuối bản Húa Na (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364066 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 112.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364067 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 140.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364068 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Kẻ Bọn (Tờ 29, thửa: 43-52-84-95-49-65-76-83-94) - Xã Châu Hạnh | Nhà ông Chu Đình Tư bản Kẻ Bọn - Cuối bản Kẻ Bọn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364069 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 140.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364070 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Kẻ Bọn (Tờ 29, thửa: 43-52-84-95-49-65-76-83-94) - Xã Châu Hạnh | Nhà ông Chu Đình Tư bản Kẻ Bọn - Cuối bản Kẻ Bọn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364071 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364072 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Kẻ Bọn (Tờ 29, thửa: 43-52-84-95-49-65-76-83-94) - Xã Châu Hạnh | Nhà ông Chu Đình Tư bản Kẻ Bọn - Cuối bản Kẻ Bọn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364073 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 175.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364074 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kôn | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 175.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364075 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Kẻ Bọn (Tờ 29, thửa: 24-25-23-35-36-44-41-40-48-55-26-42-50-49-51-56-64-74 | Nhà ông Chu Đình Tư bản Kẻ Bọn - Cuối bản Kẻ Bọn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364076 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 160.000 | 124.000 | 104.000 | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364077 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Kẻ Bọn (Tờ 29, thửa: 24-25-23-35-36-44-41-40-48-55-26-42-50-49-51-56-64-74 | Nhà ông Chu Đình Tư bản Kẻ Bọn - Cuối bản Kẻ Bọn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364078 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 200.000 | 155.000 | 130.000 | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364079 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Kẻ Bọn (Tờ 29, thửa: 24-25-23-35-36-44-41-40-48-55-26-42-50-49-51-56-64-74 | Nhà ông Chu Đình Tư bản Kẻ Bọn - Cuối bản Kẻ Bọn (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364080 | Huyện Kông Chro | Quy hoạch 2 (QH2) (Từ chỉ giới xây dựng của vị trí 1 đến mét thứ 100) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Thị Minh Khai nối dài - Nguyễn Huệ | 200.000 | 155.000 | 130.000 | - | - | Đất ở đô thị |
