Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 364001 | Huyện Kông Chro | Đường D9 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai | 200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364002 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 118-128-140-56-13-14-16-18-19-11-15-5-7-8-12-9-3 | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364003 | Huyện Kông Chro | Đường D9 (Mặt tiền đường ) - Thị trấn Kông Chro | Nguyễn Văn Trỗi - Nguyễn Thị Minh Khai | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364004 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 118-128-140-56-13-14-16-18-19-11-15-5-7-8-12-9-3 | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364005 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 92.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364006 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 118-128-140-56-13-14-16-18-19-11-15-5-7-8-12-9-3 | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364007 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 115.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364008 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 3) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 115.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364009 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 120-121-33-48-65-29-41-20-34-42-142-21-22-35-23- | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364010 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 120-121-33-48-65-29-41-20-34-42-142-21-22-35-23- | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364011 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 104.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364012 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 130.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364013 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 120-121-33-48-65-29-41-20-34-42-142-21-22-35-23- | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364014 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 2) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 130.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 364015 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 136.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 364016 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 137-127-122-114-81-82-75-57-58-66-49-50-43-36-37 | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 364017 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 170.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 364018 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 137-127-122-114-81-82-75-57-58-66-49-50-43-36-37 | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 364019 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Tà Cộ, Định Tiến (Tờ 19, thửa: 137-127-122-114-81-82-75-57-58-66-49-50-43-36-37 | Trường Tiểu Học Châu Hạnh 2 - Giáp bản Kè Lè xã Châu Hội (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 364020 | Huyện Kông Chro | Đường C2 (Từ mét lớn hơn 100 đến cuối hẻm hoặc nằm ở hẻm phụ của hẻm loại 1) - Thị trấn Kông Chro | Trường Sơn Đông - Đường B10 | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
