Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363881 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Cống (Tờ 23, thửa: 30-27-20-15-17-19-28-10-5-4-3) - Xã Châu Hoàn | Vang Văn Tâm - Lý Văn Đức (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363882 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Cống (Tờ 23, thửa: 30-27-20-15-17-19-28-10-5-4-3) - Xã Châu Hoàn | Vang Văn Tâm - Lý Văn Đức (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363883 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Cống (Tờ 23, thửa: 11-13-24-32-31-26-21-52-55) - Xã Châu Hoàn | Vang Văn Tâm - Lý Văn Đức (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 90.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363884 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Cống (Tờ 23, thửa: 11-13-24-32-31-26-21-52-55) - Xã Châu Hoàn | Vang Văn Tâm - Lý Văn Đức (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 99.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363885 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Na Cống (Tờ 23, thửa: 11-13-24-32-31-26-21-52-55) - Xã Châu Hoàn | Vang Văn Tâm - Lý Văn Đức (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 180.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363886 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 22, thửa: 10-11-12-23) - Xã Châu Hoàn | Vi Văn Minh - Lữ Sáng Tạo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363887 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 22, thửa: 10-11-12-23) - Xã Châu Hoàn | Vi Văn Minh - Lữ Sáng Tạo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363888 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 22, thửa: 10-11-12-23) - Xã Châu Hoàn | Vi Văn Minh - Lữ Sáng Tạo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363889 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 22, thửa: 2-3-5-9-13-25-24-17-16-15-14-7-6-1) - Xã Châu Hoàn | Vi Văn Minh - Lữ Sáng Tạo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363890 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 22, thửa: 2-3-5-9-13-25-24-17-16-15-14-7-6-1) - Xã Châu Hoàn | Vi Văn Minh - Lữ Sáng Tạo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363891 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 22, thửa: 2-3-5-9-13-25-24-17-16-15-14-7-6-1) - Xã Châu Hoàn | Vi Văn Minh - Lữ Sáng Tạo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363892 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 21, thửa: 13) - Xã Châu Hoàn | Lữ Ngọc Quang - Lương Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363893 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 21, thửa: 13) - Xã Châu Hoàn | Lữ Ngọc Quang - Lương Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363894 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 21, thửa: 13) - Xã Châu Hoàn | Lữ Ngọc Quang - Lương Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363895 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 21, thửa: 4-5-6-9-10-23-22-21-19-18-17-12-11-8-1-3) - Xã Châu Hoà | Lữ Ngọc Quang - Lương Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363896 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 21, thửa: 4-5-6-9-10-23-22-21-19-18-17-12-11-8-1-3) - Xã Châu Hoà | Lữ Ngọc Quang - Lương Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363897 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Pông Canh (Tờ 21, thửa: 4-5-6-9-10-23-22-21-19-18-17-12-11-8-1-3) - Xã Châu Hoà | Lữ Ngọc Quang - Lương Văn Dũng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363898 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Mờ Póm, Pông Canh (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Châu Hoàn | Lương Văn Duẩn (pông Canh) - Hà Văn Hải (mờ Póm) (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363899 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Mờ Póm, Pông Canh (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Châu Hoàn | Lương Văn Duẩn (pông Canh) - Hà Văn Hải (mờ Póm) (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363900 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Mờ Póm, Pông Canh (Tờ 20, thửa: 3) - Xã Châu Hoàn | Lương Văn Duẩn (pông Canh) - Hà Văn Hải (mờ Póm) (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
