Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363701 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Việt Hương (Tờ 106, thửa: 13-17-19-26) (Tờ 105, thửa: 2-4-5-11-12-18-19-20 | Bản Việt Hương giáp xã Châu Bình - Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 302.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363702 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Việt Hương (Tờ 106, thửa: 13-17-19-26) (Tờ 105, thửa: 2-4-5-11-12-18-19-20 | Bản Việt Hương giáp xã Châu Bình - Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 550.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363703 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Việt Hương (Tờ 105, thửa: ) (Tờ 114, thửa: 2-3-4-6-12-13) (Tờ 113, thửa: 3 | Bản Việt Hương giáp xã Châu Bình - Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363704 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Việt Hương (Tờ 105, thửa: ) (Tờ 114, thửa: 2-3-4-6-12-13) (Tờ 113, thửa: 3 | Bản Việt Hương giáp xã Châu Bình - Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363705 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Việt Hương (Tờ 105, thửa: ) (Tờ 114, thửa: 2-3-4-6-12-13) (Tờ 113, thửa: 3 | Bản Việt Hương giáp xã Châu Bình - Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ Châu (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363706 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 103, thửa: 33-34-40-41) (Tờ 102, thửa: 6-8-9-14) - Xã Châu Hội | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363707 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 103, thửa: 33-34-40-41) (Tờ 102, thửa: 6-8-9-14) - Xã Châu Hội | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363708 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 103, thửa: 33-34-40-41) (Tờ 102, thửa: 6-8-9-14) - Xã Châu Hội | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363709 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 1-48-55-69-71-72-74-75-82-83-84-89-90-91) (Tờ 103, | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363710 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 1-48-55-69-71-72-74-75-82-83-84-89-90-91) (Tờ 103, | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363711 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 1-48-55-69-71-72-74-75-82-83-84-89-90-91) (Tờ 103, | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363712 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 2-3-6-18-38-39-54-56-57-70-73-76-80) (Tờ 103, thửa: | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363713 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 2-3-6-18-38-39-54-56-57-70-73-76-80) (Tờ 103, thửa: | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363714 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 2-3-6-18-38-39-54-56-57-70-73-76-80) (Tờ 103, thửa: | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363715 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 4-5-8-9-17-19-20-21-22-23-24-25-26-27-28-29-30-31-3 | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 425.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363716 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 4-5-8-9-17-19-20-21-22-23-24-25-26-27-28-29-30-31-3 | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 467.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363717 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Lâm Hội (Tờ 104, thửa: 4-5-8-9-17-19-20-21-22-23-24-25-26-27-28-29-30-31-3 | Từ Trạm xá Lâm Trường Quỳ châu - Khu vực đầu cầu treo (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 850.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363718 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Ná Ba (Tờ 15, thửa: 15-16-14) - Xã Châu Hoàn | Vang Ngọc Văn - Lô Ngọc Vinh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363719 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Ná Ba (Tờ 15, thửa: 15-16-14) - Xã Châu Hoàn | Vang Ngọc Văn - Lô Ngọc Vinh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363720 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Ná Ba (Tờ 15, thửa: 15-16-14) - Xã Châu Hoàn | Vang Ngọc Văn - Lô Ngọc Vinh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
