Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363661 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 78, thửa: 21-30) (Tờ 91, thửa: 10-12-13-15) - Xã Châu Hộ | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363662 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 78, thửa: 21-30) (Tờ 91, thửa: 10-12-13-15) - Xã Châu Hộ | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363663 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 78, thửa: 21-30) (Tờ 91, thửa: 10-12-13-15) - Xã Châu Hộ | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363664 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 84, thửa: 1-2-10-41-42-81-83-84-90-93-94-95-104-105-106-1 | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363665 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 84, thửa: 1-2-10-41-42-81-83-84-90-93-94-95-104-105-106-1 | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363666 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 84, thửa: 1-2-10-41-42-81-83-84-90-93-94-95-104-105-106-1 | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363667 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 84, thửa: 3-4-6-7-8-9-12-13-14-15-16-17-19-20-21-22-23-24 | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363668 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 84, thửa: 3-4-6-7-8-9-12-13-14-15-16-17-19-20-21-22-23-24 | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363669 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 84, thửa: 3-4-6-7-8-9-12-13-14-15-16-17-19-20-21-22-23-24 | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363670 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 87, thửa: 24-27-28-29-30-31-32-33-34-35) (Tờ 86, thửa: 2- | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363671 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 87, thửa: 24-27-28-29-30-31-32-33-34-35) (Tờ 86, thửa: 2- | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363672 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản Lè (Tờ 87, thửa: 24-27-28-29-30-31-32-33-34-35) (Tờ 86, thửa: 2- | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363673 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 96, thửa: 15-16-17-19) - Xã Châu Hội | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363674 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 96, thửa: 15-16-17-19) - Xã Châu Hội | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363675 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 96, thửa: 15-16-17-19) - Xã Châu Hội | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363676 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 96, thửa: 1-2-3-5-6-7-9-10-27-30, 12-13-14-18) - Xã Châu | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363677 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 96, thửa: 1-2-3-5-6-7-9-10-27-30, 12-13-14-18) - Xã Châu | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363678 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 96, thửa: 1-2-3-5-6-7-9-10-27-30, 12-13-14-18) - Xã Châu | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363679 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 88, thửa: 7-10-12) (Tờ 89, thửa: 2-3-4-5-13-14-16-17) (T | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363680 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Hội 1, Bản 8/3 (Tờ 88, thửa: 7-10-12) (Tờ 89, thửa: 2-3-4-5-13-14-16-17) (T | Ngã ba trạm Lâm Sản xã - Bản 8/3 giáp xã Châu Nga (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
