Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363601 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 60, thửa: 13-14-22) (Tờ 58, thửa: 13) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363602 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 60, thửa: 13-14-22) (Tờ 58, thửa: 13) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363603 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 60, thửa: 13-14-22) (Tờ 58, thửa: 13) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363604 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 57, thửa: 1-2-3-4-5-6-7-9-10-12-15-16-18) (Tờ 59, thửa: 8) - Xã C | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363605 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 57, thửa: 1-2-3-4-5-6-7-9-10-12-15-16-18) (Tờ 59, thửa: 8) - Xã C | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363606 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 57, thửa: 1-2-3-4-5-6-7-9-10-12-15-16-18) (Tờ 59, thửa: 8) - Xã C | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363607 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 60, thửa: 4-5-7-10-11-12-19-21-23-24-25-26-27) (Tờ 59, thửa: 3) ( | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363608 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 60, thửa: 4-5-7-10-11-12-19-21-23-24-25-26-27) (Tờ 59, thửa: 3) ( | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363609 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 60, thửa: 4-5-7-10-11-12-19-21-23-24-25-26-27) (Tờ 59, thửa: 3) ( | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363610 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 58, thửa: 1-2-3-4-5-6-8-9-14-15-16-19-20-21-22-23-24-25) (Tờ 59, | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363611 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 58, thửa: 1-2-3-4-5-6-8-9-14-15-16-19-20-21-22-23-24-25) (Tờ 59, | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363612 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 2 (Tờ 58, thửa: 1-2-3-4-5-6-8-9-14-15-16-19-20-21-22-23-24-25) (Tờ 59, | Từ nhà Lữ Văn Thìn - Nhà Lữ Văn Thiều (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363613 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 25) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363614 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 25) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363615 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 25) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363616 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 14-26) (Tờ 62, thửa: 1-10-11-34) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363617 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 14-26) (Tờ 62, thửa: 1-10-11-34) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363618 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 14-26) (Tờ 62, thửa: 1-10-11-34) - Xã Châu Hội | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363619 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 4-9-10-17-18-19-20-29-30-31) (Tờ 62, thửa: 2-5-13-38-46 | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363620 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Tằn 1 (Tờ 61, thửa: 4-9-10-17-18-19-20-29-30-31) (Tờ 62, thửa: 2-5-13-38-46 | Từ nhà Lữ Văn Biểu - Nhà Lữ Văn Hạnh (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
