Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363541 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn, Nga My (Tờ 18, thửa: 34-35-31-28-30-32) - Xã Châu Nga | Hà Thị Thuận - Hà Văn Hòa (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363542 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn, Nga My (Tờ 18, thửa: 34-35-31-28-30-32) - Xã Châu Nga | Hà Thị Thuận - Hà Văn Hòa (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363543 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn, Nga My (Tờ 18, thửa: 34-35-31-28-30-32) - Xã Châu Nga | Hà Thị Thuận - Hà Văn Hòa (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363544 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn, Nga My (Tờ 18, thửa: 5-17-16-14-27-21-20-19-29-18-9-10-11-1-2-8) - | Hà Thị Thuận - Hà Văn Hòa (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363545 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn, Nga My (Tờ 18, thửa: 5-17-16-14-27-21-20-19-29-18-9-10-11-1-2-8) - | Hà Thị Thuận - Hà Văn Hòa (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363546 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn, Nga My (Tờ 18, thửa: 5-17-16-14-27-21-20-19-29-18-9-10-11-1-2-8) - | Hà Thị Thuận - Hà Văn Hòa (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363547 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 58-63) - Xã Châu Nga | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363548 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 58-63) - Xã Châu Nga | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363549 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 58-63) - Xã Châu Nga | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363550 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 28-29-34-33-38) - Xã Châu Nga | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363551 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 28-29-34-33-38) - Xã Châu Nga | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363552 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 28-29-34-33-38) - Xã Châu Nga | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363553 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 4-3-2-1-10-8-9-12-20-18-23-22-26-27-25-21-14-15-16- | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363554 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 4-3-2-1-10-8-9-12-20-18-23-22-26-27-25-21-14-15-16- | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363555 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thanh Tân (Tờ 13, thửa: 4-3-2-1-10-8-9-12-20-18-23-22-26-27-25-21-14-15-16- | Lương Văn Trung - Vi Văn Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363556 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn (Tờ 6, thửa: 16-18-30-102) - Xã Châu Nga | Lô Văn Tiến - Lò Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363557 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn (Tờ 6, thửa: 16-18-30-102) - Xã Châu Nga | Lô Văn Tiến - Lò Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363558 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn (Tờ 6, thửa: 16-18-30-102) - Xã Châu Nga | Lô Văn Tiến - Lò Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363559 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn (Tờ 6, thửa: 7-10-761-762-764-765-787) - Xã Châu Nga | Lô Văn Tiến - Lò Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363560 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Nga Sơn (Tờ 6, thửa: 7-10-761-762-764-765-787) - Xã Châu Nga | Lô Văn Tiến - Lò Văn Thơ (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
