Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363421 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 20-16-6-5-15-19-44) - Xã Châu Phong | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363422 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 20-16-6-5-15-19-44) - Xã Châu Phong | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363423 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 20-16-6-5-15-19-44) - Xã Châu Phong | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363424 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 9-7-10-29-28-27-25-21-22-23-24-13-12-14-11) - Xã Châu Phong | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363425 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 9-7-10-29-28-27-25-21-22-23-24-13-12-14-11) - Xã Châu Phong | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363426 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 9-7-10-29-28-27-25-21-22-23-24-13-12-14-11) - Xã Châu Phong | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363427 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 50-59-51-73-78-82-90-86-92-83-80-81-77-76-71-61-94-62-54-56-55-5 | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363428 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 50-59-51-73-78-82-90-86-92-83-80-81-77-76-71-61-94-62-54-56-55-5 | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363429 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Xóm Mới (Tờ 66, thửa: 50-59-51-73-78-82-90-86-92-83-80-81-77-76-71-61-94-62-54-56-55-5 | Nguyễn Văn Sáu - Lưu Đức Thơm (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363430 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 17-1-2-3) - Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363431 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 17-1-2-3) - Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363432 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 17-1-2-3) - Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363433 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 68-67-62-36) - Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363434 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 68-67-62-36) - Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363435 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 68-67-62-36) - Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363436 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 35-37-59-61-60-58-40-57-39-31-32-33) - Xã Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 60.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363437 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 35-37-59-61-60-58-40-57-39-31-32-33) - Xã Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 66.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363438 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 54, thửa: 35-37-59-61-60-58-40-57-39-31-32-33) - Xã Châu Phong | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363439 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 72-74-75-77-81-51-53-54-70-78-73-49-48-47-22-23-24-25-26-15-14-4- | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363440 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 72-74-75-77-81-51-53-54-70-78-73-49-48-47-22-23-24-25-26-15-14-4- | Hà Văn Được - Lữ Văn Nam (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
