Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363301 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Ban 1, Bản Ban 2, Toóng 1 (Tờ 70, thửa: 128-107-70-32-49-47-5-4-89-65-55-19) - Xã | Lương Xuân Nhân - Lương Văn Cương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363302 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Ban 1, Bản Ban 2, Toóng 1 (Tờ 70, thửa: 128-107-70-32-49-47-5-4-89-65-55-19) - Xã | Lương Xuân Nhân - Lương Văn Cương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363303 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Ban 1, Bản Ban 2, Toóng 1 (Tờ 70, thửa: 128-107-70-32-49-47-5-4-89-65-55-19) - Xã | Lương Xuân Nhân - Lương Văn Cương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363304 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Ban 1, Bản Ban 2, Toóng 1 (Tờ 70, thửa: 1-3-6-8-15-16-21-22-23-35-36-53-51-50-73-9 | Lương Xuân Nhân - Lương Văn Cương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363305 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Ban 1, Bản Ban 2, Toóng 1 (Tờ 70, thửa: 1-3-6-8-15-16-21-22-23-35-36-53-51-50-73-9 | Lương Xuân Nhân - Lương Văn Cương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363306 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48D - Bản Ban 1, Bản Ban 2, Toóng 1 (Tờ 70, thửa: 1-3-6-8-15-16-21-22-23-35-36-53-51-50-73-9 | Lương Xuân Nhân - Lương Văn Cương (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363307 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 50, thửa: 13) - Xã Châu Phong | Vi Văn Hà - Lương Văn Lan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363308 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 50, thửa: 13) - Xã Châu Phong | Vi Văn Hà - Lương Văn Lan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363309 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 50, thửa: 13) - Xã Châu Phong | Vi Văn Hà - Lương Văn Lan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363310 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 50, thửa: 2-8-10-6-9) - Xã Châu Phong | Vi Văn Hà - Lương Văn Lan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 50.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363311 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 50, thửa: 2-8-10-6-9) - Xã Châu Phong | Vi Văn Hà - Lương Văn Lan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 55.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363312 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 50, thửa: 2-8-10-6-9) - Xã Châu Phong | Vi Văn Hà - Lương Văn Lan (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363313 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 26-27) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363314 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 26-27) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363315 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 26-27) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363316 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 20-24-25) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363317 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 20-24-25) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363318 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 20-24-25) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363319 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 1-19-22) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363320 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Quàng (Tờ 55, thửa: 1-19-22) - Xã Châu Phong | Nhà văn hóa cộng đồng - Lữ Văn Hải (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
