Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 363121 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Minh Tiến, Hạnh Tiến (Tờ 19, thửa: 55-51) - Xã Châu Tiến | Bù Tuồng - Giáp cầu Châu Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 435.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363122 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Minh Tiến, Hạnh Tiến (Tờ 19, thửa: 55-51) - Xã Châu Tiến | Bù Tuồng - Giáp cầu Châu Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 478.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363123 | Huyện Quỳ Châu | Quốc lộ 48 (đường nhựa) - Minh Tiến, Hạnh Tiến (Tờ 19, thửa: 55-51) - Xã Châu Tiến | Bù Tuồng - Giáp cầu Châu Tiến (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 870.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363124 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Xốp Cam (Tờ 48, thửa: 37-41-42-43-7-15-16-17-5-3-6) - Xã Châu Phong | Vi Văn Chanh - Lô Minh Hà (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363125 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Xốp Cam (Tờ 48, thửa: 37-41-42-43-7-15-16-17-5-3-6) - Xã Châu Phong | Vi Văn Chanh - Lô Minh Hà (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363126 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Xốp Cam (Tờ 48, thửa: 37-41-42-43-7-15-16-17-5-3-6) - Xã Châu Phong | Vi Văn Chanh - Lô Minh Hà (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363127 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Xốp Cam (Tờ 48, thửa: 8-9-10-14-13-19-20-21-22-23-24-27-25-31-32-33-34-35-36) - | Vi Văn Chanh - Lô Minh Hà (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363128 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Xốp Cam (Tờ 48, thửa: 8-9-10-14-13-19-20-21-22-23-24-27-25-31-32-33-34-35-36) - | Vi Văn Chanh - Lô Minh Hà (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363129 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Xốp Cam (Tờ 48, thửa: 8-9-10-14-13-19-20-21-22-23-24-27-25-31-32-33-34-35-36) - | Vi Văn Chanh - Lô Minh Hà (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363130 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 59, thửa: 9-10-30) - Xã Châu Phong | Lữ Văn Lam - Lữ Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363131 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 59, thửa: 9-10-30) - Xã Châu Phong | Lữ Văn Lam - Lữ Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363132 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 59, thửa: 9-10-30) - Xã Châu Phong | Lữ Văn Lam - Lữ Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363133 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 59, thửa: 1-3-2-6-5-7-8-16-18-26-23-28-29-31-32-36-22) - Xã Châu | Lữ Văn Lam - Lữ Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 75.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363134 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 59, thửa: 1-3-2-6-5-7-8-16-18-26-23-28-29-31-32-36-22) - Xã Châu | Lữ Văn Lam - Lữ Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 82.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363135 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Luồng (Tờ 59, thửa: 1-3-2-6-5-7-8-16-18-26-23-28-29-31-32-36-22) - Xã Châu | Lữ Văn Lam - Lữ Văn Thắng (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363136 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chiềng (Tờ 72, thửa: 41-40-33-36-28-19) - Xã Châu Phong | Lương Thị Hà - Vi Văn Phúc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 40.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363137 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chiềng (Tờ 72, thửa: 41-40-33-36-28-19) - Xã Châu Phong | Lương Thị Hà - Vi Văn Phúc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 44.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 363138 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chiềng (Tờ 72, thửa: 41-40-33-36-28-19) - Xã Châu Phong | Lương Thị Hà - Vi Văn Phúc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 80.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 363139 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chiềng (Tờ 72, thửa: 1-8-7-50-10-9-13-14-16-15-21-23-25-26-34-35-37-39-42-4 | Lương Thị Hà - Vi Văn Phúc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 363140 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Chiềng (Tờ 72, thửa: 1-8-7-50-10-9-13-14-16-15-21-23-25-26-34-35-37-39-42-4 | Lương Thị Hà - Vi Văn Phúc (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
