Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362801 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 26-34-36-38-24-27-23-9-14-29-28) - Xã Châu Th | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 132.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362802 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 26-34-36-38-24-27-23-9-14-29-28) - Xã Châu Th | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 240.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362803 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 52-50-43-42-39-33-47-40-31-30-20-19-21-17-69) | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362804 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 52-50-43-42-39-33-47-40-31-30-20-19-21-17-69) | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362805 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 52-50-43-42-39-33-47-40-31-30-20-19-21-17-69) | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362806 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 66-61-67-60-57-53-49-45-63-48-56-62) - Xã Châ | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362807 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 66-61-67-60-57-53-49-45-63-48-56-62) - Xã Châ | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362808 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 2, Bản Men (Tờ 19, thửa: 66-61-67-60-57-53-49-45-63-48-56-62) - Xã Châ | Vi Văn Quý Thắm 2 - Lương Văn Long bản Men (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362809 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 6-4-3-7-5-10-9-11) - Xã Châu Thuận | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 190.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362810 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 6-4-3-7-5-10-9-11) - Xã Châu Thuận | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 209.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362811 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 6-4-3-7-5-10-9-11) - Xã Châu Thuận | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 380.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362812 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 14-15-16-17-13-18-8-20-34-27-37-26-23-22-12) - Xã Châu | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362813 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 14-15-16-17-13-18-8-20-34-27-37-26-23-22-12) - Xã Châu | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362814 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 14-15-16-17-13-18-8-20-34-27-37-26-23-22-12) - Xã Châu | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362815 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 46-60-47-49-44-43-32-42-33-35-36-41-38-39-40-51-54-55- | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362816 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 46-60-47-49-44-43-32-42-33-35-36-41-38-39-40-51-54-55- | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362817 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Bông 1 (Tờ 23, thửa: 46-60-47-49-44-43-32-42-33-35-36-41-38-39-40-51-54-55- | Lương Văn Thiết - Lương Văn Cường (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 362818 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 1 (Tờ 18, thửa: 12-7-8-6-4-1-2-3-5-10-9-20-13-38) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Ngọm - Hà Văn Cần (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 140.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 362819 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 1 (Tờ 18, thửa: 12-7-8-6-4-1-2-3-5-10-9-20-13-38) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Ngọm - Hà Văn Cần (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 154.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 362820 | Huyện Quỳ Châu | Các vị trí còn lại - Bản Thắm 1 (Tờ 18, thửa: 12-7-8-6-4-1-2-3-5-10-9-20-13-38) - Xã Châu Thuận | Vi Văn Ngọm - Hà Văn Cần (Vị trí 1 cách lề đường 20m) | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
