Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 362281 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông (Tờ 9, thửa: 6; 496; 497) - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Trịnh Văn Long - đối diện | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362282 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông (Tờ 9, thửa: 6; 496; 497) - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Trịnh Văn Long - đối diện | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 362283 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông (Tờ 9, thửa: 6; 496; 497) - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Trịnh Văn Long - đối diện | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 362284 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Điện lực - Trần Văn Hùng | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362285 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Điện lực - Trần Văn Hùng | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 362286 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Điện lực - Trần Văn Hùng | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 362287 | Huyện Nam Đàn | Đường tái định cư - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Nguyễn Trọng Việt - Ông Khang | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362288 | Huyện Nam Đàn | Đường tái định cư - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Nguyễn Trọng Việt - Ông Khang | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 362289 | Huyện Nam Đàn | Đường tái định cư - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Nguyễn Trọng Việt - Ông Khang | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 362290 | Huyện Nam Đàn | Đường tái định cư (Tờ 9, thửa: 439 ; 440 ; 447 ; 448 ; 467 ; 499) - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Đường dọc đối diện Hà Ngọc Lan - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362291 | Huyện Nam Đàn | Đường tái định cư (Tờ 9, thửa: 439 ; 440 ; 447 ; 448 ; 467 ; 499) - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Đường dọc đối diện Hà Ngọc Lan - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 362292 | Huyện Nam Đàn | Đường tái định cư (Tờ 9, thửa: 439 ; 440 ; 447 ; 448 ; 467 ; 499) - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Đường dọc đối diện Hà Ngọc Lan - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 362293 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Trạm Bơm - Nguyễn Văn Tựa | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362294 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Trạm Bơm - Nguyễn Văn Tựa | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 362295 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Trạm Bơm - Nguyễn Văn Tựa | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 362296 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Nguyễn Trọng Tùng - Võ Đức Phong | 4.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362297 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Nguyễn Trọng Tùng - Võ Đức Phong | 4.950.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 362298 | Huyện Nam Đàn | Đường Quốc lộ 46 - Khối Bà Ha - Thị trấn Nam Đàn | Nguyễn Trọng Tùng - Võ Đức Phong | 9.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 362299 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông (Tờ 10, thửa: 4 ; 5 ; 6 ; 9 ; 16 ; 31 ; 35 ; 42 ; 47 ; 48 ; 49 ; 50; 339) | Dọc bờ sông đào - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 362300 | Huyện Nam Đàn | Đường bê tông (Tờ 10, thửa: 4 ; 5 ; 6 ; 9 ; 16 ; 31 ; 35 ; 42 ; 47 ; 48 ; 49 ; 50; 339) | Dọc bờ sông đào - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
