Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 361301 | Huyện Nam Đàn | Định giá 2014 - Xóm Đồng Chăm (Tờ 5, thửa: Lô số 01 đến lô số 03 gồm các thửa 1546-1547-1548) - Xã N | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361302 | Huyện Nam Đàn | Định giá 2014 - Xóm Đồng Chăm (Tờ 5, thửa: Lô số 01 đến lô số 03 gồm các thửa 1546-1547-1548) - Xã N | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 361303 | Huyện Nam Đàn | Đường trục phụ - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Quế - Ông Trì | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 361304 | Huyện Nam Đàn | Đường trục phụ - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Quế - Ông Trì | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361305 | Huyện Nam Đàn | Đường trục phụ - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Quế - Ông Trì | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 361306 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Vinh - Bà Kiểm | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 361307 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Vinh - Bà Kiểm | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361308 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Vinh - Bà Kiểm | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 361309 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Tân - Ông Sơn | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 361310 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Tân - Ông Sơn | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361311 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Tân - Ông Sơn | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 361312 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Hoà - Nhà văn hoá | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 361313 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Hoà - Nhà văn hoá | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361314 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Hoà - Nhà văn hoá | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 361315 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Cự - Ông Tý | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 361316 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Cự - Ông Tý | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361317 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Ông Cự - Ông Tý | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 361318 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Bà Tuất - Anh Tý | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 361319 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Bà Tuất - Anh Tý | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 361320 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Đồng Chăm - Xã Nam Cát | Bà Tuất - Anh Tý | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
