Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 360701 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang | Anh Hồng - Ông Lưu | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360702 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xã Nam Giang | Anh Hồng - Ông Lưu | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 360703 | Huyện Nam Đàn | Lối 2 đường 539 - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 271, 272, 320) - Xã Nam Giang | - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 360704 | Huyện Nam Đàn | Lối 2 đường 539 - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 271, 272, 320) - Xã Nam Giang | - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360705 | Huyện Nam Đàn | Lối 2 đường 539 - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 271, 272, 320) - Xã Nam Giang | - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 360706 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xóm 9 - Xã Nam Giang | Ông Định - Ông Thạch | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 360707 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xóm 9 - Xã Nam Giang | Ông Định - Ông Thạch | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360708 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xóm 9 - Xã Nam Giang | Ông Định - Ông Thạch | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 360709 | Huyện Nam Đàn | Lối 2 đường 539 - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 137, 119, 120, 138, 169, 185) - Xã Nam Giang | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 360710 | Huyện Nam Đàn | Lối 2 đường 539 - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 137, 119, 120, 138, 169, 185) - Xã Nam Giang | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360711 | Huyện Nam Đàn | Lối 2 đường 539 - Xóm 9 (Tờ 6, thửa: 137, 119, 120, 138, 169, 185) - Xã Nam Giang | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 360712 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xóm 9 - Xã Nam Giang | Anh Lâm - Anh Cường | 600.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 360713 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xóm 9 - Xã Nam Giang | Anh Lâm - Anh Cường | 660.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360714 | Huyện Nam Đàn | Đường Tỉnh lộ 539 - Xóm 9 - Xã Nam Giang | Anh Lâm - Anh Cường | 1.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 360715 | Huyện Nam Đàn | Còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Giang | Còn lại - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 360716 | Huyện Nam Đàn | Còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Giang | Còn lại - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360717 | Huyện Nam Đàn | Còn lại - Xóm 8 - Xã Nam Giang | Còn lại - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 360718 | Huyện Nam Đàn | Đường Nhựa xã - Xóm 8 - Xã Nam Giang | Anh Bình - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 360719 | Huyện Nam Đàn | Đường Nhựa xã - Xóm 8 - Xã Nam Giang | Anh Bình - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 360720 | Huyện Nam Đàn | Đường Nhựa xã - Xóm 8 - Xã Nam Giang | Anh Bình - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
