Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 359801 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, | Thầy Thái - A Giáp Long | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359802 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 153, 154, 155, 156, 157, 158, 159, 160, 161, 162, 163, 164, 165, | Thầy Thái - A Giáp Long | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 359803 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 28, 25, 24, 27, 26 , 29, 36, 35, 37, 38, 39, 50, 49, 48, 47, 51, | Thầy Thái - A Giáp Long | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 359804 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 28, 25, 24, 27, 26 , 29, 36, 35, 37, 38, 39, 50, 49, 48, 47, 51, | Thầy Thái - A Giáp Long | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359805 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 28, 25, 24, 27, 26 , 29, 36, 35, 37, 38, 39, 50, 49, 48, 47, 51, | Thầy Thái - A Giáp Long | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 359806 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 01 , 02 , 03 , 11 , 10 , 12 , 187) - Xã Nam Nghĩa | A Phương Hảo - Cây xăng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 359807 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 01 , 02 , 03 , 11 , 10 , 12 , 187) - Xã Nam Nghĩa | A Phương Hảo - Cây xăng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359808 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 14, thửa: 01 , 02 , 03 , 11 , 10 , 12 , 187) - Xã Nam Nghĩa | A Phương Hảo - Cây xăng | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 359809 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 1142, 1143, 1144 , 1145, 1146, 1147, 1148, 1149, 1150, 1151, 1152 | A Phương Hảo - Cây xăng | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 359810 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 1142, 1143, 1144 , 1145, 1146, 1147, 1148, 1149, 1150, 1151, 1152 | A Phương Hảo - Cây xăng | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359811 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 1142, 1143, 1144 , 1145, 1146, 1147, 1148, 1149, 1150, 1151, 1152 | A Phương Hảo - Cây xăng | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 359812 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 1019, 1018, 1021, 1022, 1028, 1027, 1026, 1114, 1013, 1012, 1011, | A Phương Hảo - Cây xăng | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 359813 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 1019, 1018, 1021, 1022, 1028, 1027, 1026, 1114, 1013, 1012, 1011, | A Phương Hảo - Cây xăng | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359814 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 (Tờ 11, thửa: 1019, 1018, 1021, 1022, 1028, 1027, 1026, 1114, 1013, 1012, 1011, | A Phương Hảo - Cây xăng | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 359815 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 - Xã Nam Nghĩa | A Đồng Công - Ô Ba Lạc | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 359816 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 - Xã Nam Nghĩa | A Đồng Công - Ô Ba Lạc | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359817 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15A - Xóm 4 - Xã Nam Nghĩa | A Đồng Công - Ô Ba Lạc | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 359818 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Nghĩa | A Hùng Thành - C Hải Tám | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 359819 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Nghĩa | A Hùng Thành - C Hải Tám | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 359820 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 4 - Xã Nam Nghĩa | A Hùng Thành - C Hải Tám | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
