Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358921 | Huyện Nam Đàn | Vũng Mày - Xóm 8B (Tờ 12, thửa: 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 ( Giấy CN)) - Xã | Giao đất năm 2011 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358922 | Huyện Nam Đàn | Vũng Mày - Xóm 8B (Tờ 12, thửa: 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 ( Giấy CN)) - Xã | Giao đất năm 2011 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358923 | Huyện Nam Đàn | Vũng Mày - Xóm 8B (Tờ 12, thửa: 2032 2033 2034 2035 2036 2037 2038 2039 2040 2041 ( Giấy CN)) - Xã | Giao đất năm 2011 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358924 | Huyện Nam Đàn | Dăm ổi + Trọt San - Xóm 4+6 (Tờ 29, thửa: 2504, 2508, 2509, 2511, 2513, 2327, 2332, 2336, 2299,) - X | Giao đất năm 2011 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358925 | Huyện Nam Đàn | Dăm ổi + Trọt San - Xóm 4+6 (Tờ 29, thửa: 2504, 2508, 2509, 2511, 2513, 2327, 2332, 2336, 2299,) - X | Giao đất năm 2011 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358926 | Huyện Nam Đàn | Dăm ổi + Trọt San - Xóm 4+6 (Tờ 29, thửa: 2504, 2508, 2509, 2511, 2513, 2327, 2332, 2336, 2299,) - X | Giao đất năm 2011 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358927 | Huyện Nam Đàn | Ao Tháp đât Định giá - Xóm 5A (Tờ 29, thửa: 2892, 2893, 2894, 2894, 2896, 2897, 2898, 2899, 2900, 29 | Giao đất năm 2019 - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358928 | Huyện Nam Đàn | Ao Tháp đât Định giá - Xóm 5A (Tờ 29, thửa: 2892, 2893, 2894, 2894, 2896, 2897, 2898, 2899, 2900, 29 | Giao đất năm 2019 - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358929 | Huyện Nam Đàn | Ao Tháp đât Định giá - Xóm 5A (Tờ 29, thửa: 2892, 2893, 2894, 2894, 2896, 2897, 2898, 2899, 2900, 29 | Giao đất năm 2019 - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358930 | Huyện Nam Đàn | Đòi Soi xóm 2B - Xã Nam Thanh | Văn Nhã - Hồng Hoá | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358931 | Huyện Nam Đàn | Đòi Soi xóm 2B - Xã Nam Thanh | Văn Nhã - Hồng Hoá | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358932 | Huyện Nam Đàn | Đòi Soi xóm 2B - Xã Nam Thanh | Văn Nhã - Hồng Hoá | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358933 | Huyện Nam Đàn | Vùng nội xóm 10B - Xã Nam Thanh | Hồng Tròn - Hồng Liên | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358934 | Huyện Nam Đàn | Vùng nội xóm 10B - Xã Nam Thanh | Hồng Tròn - Hồng Liên | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358935 | Huyện Nam Đàn | Vùng nội xóm 10B - Xã Nam Thanh | Hồng Tròn - Hồng Liên | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358936 | Huyện Nam Đàn | Đường Ven Xóm 10B - Xã Nam Thanh | Tư Việt - Nam Thông | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358937 | Huyện Nam Đàn | Đường Ven Xóm 10B - Xã Nam Thanh | Tư Việt - Nam Thông | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358938 | Huyện Nam Đàn | Đường Ven Xóm 10B - Xã Nam Thanh | Tư Việt - Nam Thông | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358939 | Huyện Nam Đàn | Vùng nội xóm 10B - Xã Nam Thanh | ông Chương - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358940 | Huyện Nam Đàn | Vùng nội xóm 10B - Xã Nam Thanh | ông Chương - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
