Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358881 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 596, 554, 566, 593, 518, 475, 847) - Xã Vân Diên | Trạm điện - Ngã tư chợ | 3.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358882 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 567, 565, 564, 562, 555, 848, 556, 527, 526, 525, 524, 521, 474, 5 | Trạm điện - Ngã tư chợ | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358883 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 567, 565, 564, 562, 555, 848, 556, 527, 526, 525, 524, 521, 474, 5 | Trạm điện - Ngã tư chợ | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358884 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 (Tờ 22, thửa: 567, 565, 564, 562, 555, 848, 556, 527, 526, 525, 524, 521, 474, 5 | Trạm điện - Ngã tư chợ | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358885 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 - Xã Vân Diên | Nhà ông Nhạ - Nhà anh Cường | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358886 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 - Xã Vân Diên | Nhà ông Nhạ - Nhà anh Cường | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358887 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xóm 1 - Xã Vân Diên | Nhà ông Nhạ - Nhà anh Cường | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358888 | Huyện Nam Đàn | Vùng Da Tương - Xóm 6B - Xã Nam Thanh | Ông Phú Kh - Đấu Giá 2018 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358889 | Huyện Nam Đàn | Vùng Da Tương - Xóm 6B - Xã Nam Thanh | Ông Phú Kh - Đấu Giá 2018 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358890 | Huyện Nam Đàn | Vùng Da Tương - Xóm 6B - Xã Nam Thanh | Ông Phú Kh - Đấu Giá 2018 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358891 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đòi Soi - Xóm 2B - Xã Nam Thanh | Đấu giá đất - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358892 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đòi Soi - Xóm 2B - Xã Nam Thanh | Đấu giá đất - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358893 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đòi Soi - Xóm 2B - Xã Nam Thanh | Đấu giá đất - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358894 | Huyện Nam Đàn | Vùng Lom Lom - Xóm 8B - Xã Nam Thanh | Ô Đường Hưng - Đấu Giá đất | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358895 | Huyện Nam Đàn | Vùng Lom Lom - Xóm 8B - Xã Nam Thanh | Ô Đường Hưng - Đấu Giá đất | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358896 | Huyện Nam Đàn | Vùng Lom Lom - Xóm 8B - Xã Nam Thanh | Ô Đường Hưng - Đấu Giá đất | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358897 | Huyện Nam Đàn | Rú Nghè ĐG - Xóm 6B - Xã Nam Thanh | Thỏa Hoan - Cô Liên Trường | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358898 | Huyện Nam Đàn | Rú Nghè ĐG - Xóm 6B - Xã Nam Thanh | Thỏa Hoan - Cô Liên Trường | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358899 | Huyện Nam Đàn | Rú Nghè ĐG - Xóm 6B - Xã Nam Thanh | Thỏa Hoan - Cô Liên Trường | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358900 | Huyện Nam Đàn | Rú Làng Liền - Xóm 4B - Xã Nam Thanh | Đường 4B - Vào xóm 6B | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
