Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358521 | Huyện Nam Đàn | Khu quy hoạch mới - Xóm Bắc Sơn (Tờ 16, thửa: 2190, 2189, 2185, 2184, 2180, 2179, 2175, 2174, 2170, | Lòi khướu - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358522 | Huyện Nam Đàn | Khu quy hoạch mới - Xóm Bắc Sơn (Tờ 16, thửa: 2194, 2195, 2196, 2197, 2198, 2199, , 2200, 2201, 2202 | Lòi khướu - | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358523 | Huyện Nam Đàn | Khu quy hoạch mới - Xóm Bắc Sơn (Tờ 16, thửa: 2194, 2195, 2196, 2197, 2198, 2199, , 2200, 2201, 2202 | Lòi khướu - | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358524 | Huyện Nam Đàn | Khu quy hoạch mới - Xóm Bắc Sơn (Tờ 16, thửa: 2194, 2195, 2196, 2197, 2198, 2199, , 2200, 2201, 2202 | Lòi khướu - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358525 | Huyện Nam Đàn | Dọc mương cấp 1 - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Ông Thọ - Ông Hạ | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358526 | Huyện Nam Đàn | Dọc mương cấp 1 - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Ông Thọ - Ông Hạ | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358527 | Huyện Nam Đàn | Dọc mương cấp 1 - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Ông Thọ - Ông Hạ | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358528 | Huyện Nam Đàn | Dọc đương xã - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Bà Châu - Ông Hoà | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358529 | Huyện Nam Đàn | Dọc đương xã - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Bà Châu - Ông Hoà | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358530 | Huyện Nam Đàn | Dọc đương xã - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Bà Châu - Ông Hoà | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358531 | Huyện Nam Đàn | Dọc mương cấp 1 - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Ông Vỵ - Ông Đường | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358532 | Huyện Nam Đàn | Dọc mương cấp 1 - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Ông Vỵ - Ông Đường | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358533 | Huyện Nam Đàn | Dọc mương cấp 1 - Xóm Bắc Sơn - Xã Vân Diên | Ông Vỵ - Ông Đường | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358534 | Huyện Nam Đàn | còn lại - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh khương - anh Tại | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358535 | Huyện Nam Đàn | còn lại - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh khương - anh Tại | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358536 | Huyện Nam Đàn | còn lại - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh khương - anh Tại | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358537 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh Đệ - anh Quang | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358538 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh Đệ - anh Quang | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358539 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh Đệ - anh Quang | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358540 | Huyện Nam Đàn | Trục xóm - Xóm Nam Sơn - Xã Vân Diên | anh Đồng - anh Hải | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
