Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 358101 | Huyện Nam Đàn | Ven QL 15 - Xã Vân Diên | Ông Phúc - Ông Chín | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358102 | Huyện Nam Đàn | QH mới Cầu Đòn đấu giá (Tờ 10, thửa: 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 616 | - | 650.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358103 | Huyện Nam Đàn | QH mới Cầu Đòn đấu giá (Tờ 10, thửa: 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 616 | - | 715.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358104 | Huyện Nam Đàn | QH mới Cầu Đòn đấu giá (Tờ 10, thửa: 604, 605, 606, 607, 608, 609, 610, 611, 612, 613, 614, 615, 616 | - | 1.300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358105 | Huyện Nam Đàn | Còn lại của Tiểu khu - Xã Vân Diên | Chị Lý - Anh Chiến | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358106 | Huyện Nam Đàn | Còn lại của Tiểu khu - Xã Vân Diên | Chị Lý - Anh Chiến | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358107 | Huyện Nam Đàn | Còn lại của Tiểu khu - Xã Vân Diên | Chị Lý - Anh Chiến | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358108 | Huyện Nam Đàn | Ven QL15A Tiểu khu - Xã Vân Diên | Ông Tiếp - Ông Chiến | 550.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358109 | Huyện Nam Đàn | Ven QL15A Tiểu khu - Xã Vân Diên | Ông Tiếp - Ông Chiến | 605.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358110 | Huyện Nam Đàn | Ven QL15A Tiểu khu - Xã Vân Diên | Ông Tiếp - Ông Chiến | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358111 | Huyện Nam Đàn | Khu QH mới Cầu Đòn (Tờ 9, thửa: 2121, 2122) - Xã Vân Diên | - | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358112 | Huyện Nam Đàn | Khu QH mới Cầu Đòn (Tờ 9, thửa: 2121, 2122) - Xã Vân Diên | - | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358113 | Huyện Nam Đàn | Khu QH mới Cầu Đòn (Tờ 9, thửa: 2121, 2122) - Xã Vân Diên | - | 900.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358114 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15 - Xã Vân Diên | Anh Sơn Ngụ - Anh Hồng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358115 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15 - Xã Vân Diên | Anh Sơn Ngụ - Anh Hồng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358116 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 15 - Xã Vân Diên | Anh Sơn Ngụ - Anh Hồng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358117 | Huyện Nam Đàn | Ven QL46 - Xã Vân Diên | Anh Lương - Anh Tình | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 358118 | Huyện Nam Đàn | Ven QL46 - Xã Vân Diên | Anh Lương - Anh Tình | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 358119 | Huyện Nam Đàn | Ven QL46 - Xã Vân Diên | Anh Lương - Anh Tình | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 358120 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 - Xã Vân Diên | Ông Nhạ - Anh Tường | 3.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
