Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 357181 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Duy Điều - Nguyễn Xuân Công | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357182 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Duy Điều - Nguyễn Xuân Công | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357183 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Duy Điều - Nguyễn Xuân Công | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357184 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Trần Thị Lan - Nguyễn Xuân Ngoạn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357185 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Trần Thị Lan - Nguyễn Xuân Ngoạn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357186 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Trần Thị Lan - Nguyễn Xuân Ngoạn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357187 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Duy Quế - Nguyễn Xuân Viên | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357188 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Duy Quế - Nguyễn Xuân Viên | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357189 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Duy Quế - Nguyễn Xuân Viên | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357190 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Dương Đình Huyền - Dương Đình Tứ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357191 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Dương Đình Huyền - Dương Đình Tứ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357192 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Dương Đình Huyền - Dương Đình Tứ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357193 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Lợi - Nhà văn hoá xóm 6, 7 | 180.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357194 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Lợi - Nhà văn hoá xóm 6, 7 | 198.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357195 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Lợi - Nhà văn hoá xóm 6, 7 | 360.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357196 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Hồ Cảnh - Phạm Hồng Đông | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357197 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Hồ Cảnh - Phạm Hồng Đông | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357198 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Hồ Cảnh - Phạm Hồng Đông | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357199 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông Lam - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Xuân Sơn - Lưu Đình Nuôi | 450.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357200 | Huyện Nam Đàn | Đường ven sông Lam - Xóm 7 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Xuân Sơn - Lưu Đình Nuôi | 495.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
