Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 357101 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Trần Văn Hà - Trần Anh Tuấn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357102 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Trần Văn Hà - Trần Anh Tuấn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357103 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Dương - Tạ Quang Trường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357104 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Dương - Tạ Quang Trường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357105 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Dương - Tạ Quang Trường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357106 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Cường - Tạ Quang Cường | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357107 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Cường - Tạ Quang Cường | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357108 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Cường - Tạ Quang Cường | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357109 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Lê Văn Tam - Nguyễn Văn Quyền | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357110 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Lê Văn Tam - Nguyễn Văn Quyền | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357111 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Lê Văn Tam - Nguyễn Văn Quyền | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357112 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Quang - Dương Đình Tịnh | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357113 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Quang - Dương Đình Tịnh | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357114 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Quang - Dương Đình Tịnh | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357115 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Dũng - Tạ Quang Lợi | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357116 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Dũng - Tạ Quang Lợi | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357117 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Nguyễn Văn Dũng - Tạ Quang Lợi | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 357118 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Hồ Công Dũng - Chu Huy Đồng | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 357119 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Hồ Công Dũng - Chu Huy Đồng | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 357120 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 9 - Xã Xuân Lâm | Hồ Công Dũng - Chu Huy Đồng | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
