Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 356321 | Huyện Nam Đàn | Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 70, thửa: 42, 43, 44, 45, 46) - Xã Nam Hưng | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356322 | Huyện Nam Đàn | Các Thửa còn lại - Xóm Bắc Sơn 2 (Tờ 70, thửa: 42, 43, 44, 45, 46) - Xã Nam Hưng | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 356323 | Huyện Nam Đàn | Các Thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 356324 | Huyện Nam Đàn | Các Thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356325 | Huyện Nam Đàn | Các Thửa còn lại - Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 356326 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Đình Long 1 - Xã Nam Hưng | Ông Dụng - Ông Viện | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 356327 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Đình Long 1 - Xã Nam Hưng | Ông Dụng - Ông Viện | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356328 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Đình Long 1 - Xã Nam Hưng | Ông Dụng - Ông Viện | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 356329 | Huyện Nam Đàn | Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 356330 | Huyện Nam Đàn | Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356331 | Huyện Nam Đàn | Đường Xóm Hưng Thành (Tờ 53, thửa: 16, 17, 18) - Xã Nam Hưng | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 356332 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành (Tờ 59, thửa: 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 20 | - | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 356333 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành (Tờ 59, thửa: 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 20 | - | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356334 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành (Tờ 59, thửa: 190, 191, 192, 193, 194, 195, 196, 197, 198, 199, 200, 20 | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 356335 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng | Ông Hường - Cầu Đá | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 356336 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng | Ông Hường - Cầu Đá | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356337 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng | Ông Hường - Cầu Đá | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 356338 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng | Bà Hữu - Đường sang Nam Lạc | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 356339 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng | Bà Hữu - Đường sang Nam Lạc | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 356340 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 15A - Xóm Hưng Thành - Xã Nam Hưng | Bà Hữu - Đường sang Nam Lạc | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
