Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 355941 | Huyện Nam Đàn | Vườn đấu giá năm 2017, Vùng Mạ Lệ, cồn dới - Xóm 9 (Tờ 27, thửa: 435 - 436) - Xã Nam Lộc | Nguyễn Phương - Nguyễn Xuân | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355942 | Huyện Nam Đàn | Vườn đấu giá năm 2011, Vùng Nhà Hà cây dầu - Xóm 4 - Xã Nam Lộc | Nguyễn Ánh - Đường làng chài | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355943 | Huyện Nam Đàn | Vườn đấu giá năm 2011, Vùng Nhà Hà cây dầu - Xóm 4 - Xã Nam Lộc | Nguyễn Ánh - Đường làng chài | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355944 | Huyện Nam Đàn | Vườn đấu giá năm 2011, Vùng Nhà Hà cây dầu - Xóm 4 - Xã Nam Lộc | Nguyễn Ánh - Đường làng chài | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355945 | Huyện Nam Đàn | Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Hà - Miếu Thống Chinh | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355946 | Huyện Nam Đàn | Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Hà - Miếu Thống Chinh | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355947 | Huyện Nam Đàn | Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Hà - Miếu Thống Chinh | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355948 | Huyện Nam Đàn | Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Hường - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355949 | Huyện Nam Đàn | Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Hường - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355950 | Huyện Nam Đàn | Đường 15 A xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Hường - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355951 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Xuân - Nguyễn Đào | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355952 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Xuân - Nguyễn Đào | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355953 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Xuân - Nguyễn Đào | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355954 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Khôi - Hồ Bình | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355955 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Khôi - Hồ Bình | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355956 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Khôi - Hồ Bình | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355957 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Điền - Bùi Hải | 100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355958 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Điền - Bùi Hải | 110.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355959 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm 10 - Xã Nam Lộc | Trần Điền - Bùi Hải | 200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355960 | Huyện Nam Đàn | Quốc lộ 46C Xóm 10 - Xã Nam Lộc | Hà Hoè - Nguyễn Liệu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
