Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 355701 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 (Tờ 24, thửa: 201-211-210- 187) - Xã Nam Tân | Các Vị trí lẻ Khác - | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355702 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Các Vị trí lẻ Khác - Ô nam Xóm6 | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355703 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Các Vị trí lẻ Khác - Ô nam Xóm6 | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355704 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Các Vị trí lẻ Khác - Ô nam Xóm6 | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355705 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Ô Vinh, Ô Ngũ - Ô thanh | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355706 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Ô Vinh, Ô Ngũ - Ô thanh | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355707 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Ô Vinh, Ô Ngũ - Ô thanh | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355708 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Ô Thìn, Lương - Ô Thế, Đồng | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355709 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Ô Thìn, Lương - Ô Thế, Đồng | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355710 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 7 - Xã Nam Tân | Ô Thìn, Lương - Ô Thế, Đồng | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355711 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Ông Ngũ - Ô Thân | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355712 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Ông Ngũ - Ô Thân | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355713 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Ông Ngũ - Ô Thân | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355714 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Ô Ân - ÔLĩnh | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355715 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Ô Ân - ÔLĩnh | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355716 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Ô Ân - ÔLĩnh | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355717 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Trường TH - Khe Cân du | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 355718 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Trường TH - Khe Cân du | 121.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 355719 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6 - Xã Nam Tân | Trường TH - Khe Cân du | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 355720 | Huyện Nam Đàn | Đường còn lại - Xóm 6, 7 - Xã Nam Tân | Ô Trung - Ô Hạnh | 110.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
