Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352941 | Huyện Nam Đàn | Đường xã - Xóm 8 - Xã Nam Xuân | Anh Hoàng đến Ông Tý - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352942 | Huyện Nam Đàn | Còn lại 7 (Tờ 8, thửa: 372-312-443-442-172-521-212-1003-893-948-955-954-953-950-949-951-896-1524-157 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352943 | Huyện Nam Đàn | Còn lại 7 (Tờ 8, thửa: 372-312-443-442-172-521-212-1003-893-948-955-954-953-950-949-951-896-1524-157 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352944 | Huyện Nam Đàn | Còn lại 7 (Tờ 8, thửa: 372-312-443-442-172-521-212-1003-893-948-955-954-953-950-949-951-896-1524-157 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352945 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm Ông Bài - Ông Tá - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352946 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm Ông Bài - Ông Tá - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352947 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm Ông Bài - Ông Tá - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352948 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 289-524-316-317-258-203-232-1059-1057-1058-1209-1670-525-201-567-5 | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352949 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 289-524-316-317-258-203-232-1059-1057-1058-1209-1670-525-201-567-5 | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352950 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 9, thửa: 289-524-316-317-258-203-232-1059-1057-1058-1209-1670-525-201-567-5 | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352951 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1473-1426-1378-1379-1339-1422-1380-1428-1474-1057-2230-1377--2302- | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352952 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1473-1426-1378-1379-1339-1422-1380-1428-1474-1057-2230-1377--2302- | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352953 | Huyện Nam Đàn | Vùng Đại Đen - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 1473-1426-1378-1379-1339-1422-1380-1428-1474-1057-2230-1377--2302- | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352954 | Huyện Nam Đàn | Vùng Cồn Nổ - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 2219-2220-2221-2222-2223-2225-2226-2227-2228-2229-2231-2232-2233-22 | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352955 | Huyện Nam Đàn | Vùng Cồn Nổ - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 2219-2220-2221-2222-2223-2225-2226-2227-2228-2229-2231-2232-2233-22 | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352956 | Huyện Nam Đàn | Vùng Cồn Nổ - Xóm 7 (Tờ 8, thửa: 2219-2220-2221-2222-2223-2225-2226-2227-2228-2229-2231-2232-2233-22 | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352957 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | Giếng xóm 7 - đến Ông Hồng | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352958 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | Giếng xóm 7 - đến Ông Hồng | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352959 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | Giếng xóm 7 - đến Ông Hồng | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352960 | Huyện Nam Đàn | Đương xóm - Xóm 7 - Xã Nam Xuân | Ngã tư Đại Đen - đến Ông Bài | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
