Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352521 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 1233, 1202, 1099, 1244, 1098, 1028, 1205, 1229 Tờ 9) - Xã Hùng | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352522 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 195, 257, 258, 191, 170, 94, 71, 194, 98, 97, 1310 Tờ 13) - Xã | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352523 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 195, 257, 258, 191, 170, 94, 71, 194, 98, 97, 1310 Tờ 13) - Xã | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352524 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Trung Chính (Thửa 195, 257, 258, 191, 170, 94, 71, 194, 98, 97, 1310 Tờ 13) - Xã | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352525 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1048, 1047, 1046, 1045, 1026, 1044, 1080, 1097, 1079, 1078, 1 | Anh Nam - Ông Từ | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352526 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1048, 1047, 1046, 1045, 1026, 1044, 1080, 1097, 1079, 1078, 1 | Anh Nam - Ông Từ | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352527 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1048, 1047, 1046, 1045, 1026, 1044, 1080, 1097, 1079, 1078, 1 | Anh Nam - Ông Từ | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352528 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 208, 243, 256, 148, 118, 117, 168, 149, 116, , 115, 100, 62, | Ông Đài - Ông Nhàn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352529 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 208, 243, 256, 148, 118, 117, 168, 149, 116, , 115, 100, 62, | Ông Đài - Ông Nhàn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352530 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 208, 243, 256, 148, 118, 117, 168, 149, 116, , 115, 100, 62, | Ông Đài - Ông Nhàn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352531 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1127 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Hòe - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352532 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1127 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Hòe - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352533 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 1127 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Anh Hòe - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352534 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 242, 210, 209, 193, 192, 169, 147, 146, 95, 96, 64, 65, | Ông Hòa - Ông Liệu | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352535 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 242, 210, 209, 193, 192, 169, 147, 146, 95, 96, 64, 65, | Ông Hòa - Ông Liệu | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352536 | Huyện Nam Đàn | Đường trục liên xóm - Xóm Trung Chính (Thửa 242, 210, 209, 193, 192, 169, 147, 146, 95, 96, 64, 65, | Ông Hòa - Ông Liệu | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352537 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trung Chính (Thửa 1024, 1025, 993, 992, 991, 990, 1020 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Tuyết - Ông Thành | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352538 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trung Chính (Thửa 1024, 1025, 993, 992, 991, 990, 1020 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Tuyết - Ông Thành | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352539 | Huyện Nam Đàn | Đường trục xã - Xóm Trung Chính (Thửa 1024, 1025, 993, 992, 991, 990, 1020 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | Bà Tuyết - Ông Thành | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352540 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xã - Xóm Trung Chính (Thửa 244, 195, 167, 151, 150, 114, 60, 61, 01 Tờ 13) - Xã Hùng | Anh Nghệ - Anh Thuận | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
