Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352381 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Nam Sơn (Thửa 614, 606, 978, 458, 23 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352382 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Nam Sơn (Thửa 614, 606, 978, 458, 23 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352383 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Nam Sơn (Thửa 614, 606, 978, 458, 23 Tờ 17) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352384 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Nam Sơn (Thửa 1274, 1273, 1040, 1041, 995, 1045 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352385 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Nam Sơn (Thửa 1274, 1273, 1040, 1041, 995, 1045 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352386 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Nam Sơn (Thửa 1274, 1273, 1040, 1041, 995, 1045 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352387 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, | Ông Hải - Chị Bốn | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352388 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, | Ông Hải - Chị Bốn | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352389 | Huyện Nam Đàn | Đường trục dọc xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 939, 946, 947, 994, 998, 1090, 1044, 1094, 1098, 1155, 1156, | Ông Hải - Chị Bốn | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352390 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, | Anh Huy - Anh Mai | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352391 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, | Anh Huy - Anh Mai | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352392 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, | Anh Huy - Anh Mai | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352393 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, | Anh Hải - Anh Quý | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352394 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, | Anh Hải - Anh Quý | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352395 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 1221, 1220, 1263, 1264, 1268, 1272, 1143, 1159, 1158, 1157, | Anh Hải - Anh Quý | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352396 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352397 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352398 | Huyện Nam Đàn | Đường trục ngang xóm - Xóm Nam Sơn (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352399 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352400 | Huyện Nam Đàn | Các thửa khác - Xóm Đông Lĩnh (Thửa 605, 563, 606, 647, 756, 854, 760, 678, 685, 754, 996, 684, 896, | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
