Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352341 | Huyện Nam Đàn | Xưởng cưa anh Thuận (Thửa 293 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352342 | Huyện Nam Đàn | Gạch Tuynen Xuân Hòa (Thửa 78, 79, 80, 81, 82, 112, 113 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352343 | Huyện Nam Đàn | Gạch Tuynen Xuân Hòa (Thửa 78, 79, 80, 81, 82, 112, 113 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352344 | Huyện Nam Đàn | Gạch Tuynen Xuân Hòa (Thửa 78, 79, 80, 81, 82, 112, 113 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352345 | Huyện Nam Đàn | Gạch Tuynen Xuân Hòa (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352346 | Huyện Nam Đàn | Gạch Tuynen Xuân Hòa (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352347 | Huyện Nam Đàn | Gạch Tuynen Xuân Hòa (Thửa 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 12, 13, 14 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352348 | Huyện Nam Đàn | Bến cát sạn anh Hòa (Thửa 434 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352349 | Huyện Nam Đàn | Bến cát sạn anh Hòa (Thửa 434 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352350 | Huyện Nam Đàn | Bến cát sạn anh Hòa (Thửa 434 Tờ 11) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352351 | Huyện Nam Đàn | Bến cát sạn anh Hạ (Thửa 379 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352352 | Huyện Nam Đàn | Bến cát sạn anh Hạ (Thửa 379 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352353 | Huyện Nam Đàn | Bến cát sạn anh Hạ (Thửa 379 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352354 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 476, 394, 636, 1426 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | Anh Thuận - Anh Thắng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352355 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 476, 394, 636, 1426 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | Anh Thuận - Anh Thắng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352356 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 476, 394, 636, 1426 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | Anh Thuận - Anh Thắng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352357 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 481, 482, 483, 484, 485, 486 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352358 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 481, 482, 483, 484, 485, 486 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352359 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 481, 482, 483, 484, 485, 486 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352360 | Huyện Nam Đàn | Đường QL 46 (Thửa 1425, 396, 428, 427, 426, 363, 1426, 425, 424, 423, 422, 421, 420, 479, 481, 482, | Ông Cường - Bà Dung | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
