Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 352241 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Tiền Tiến (Thửa 751 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352242 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Tiền Tiến (Thửa 751 Tờ 3) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352243 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao UBND xã (Thửa 971 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352244 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao UBND xã (Thửa 971 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352245 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao UBND xã (Thửa 971 Tờ 13) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352246 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Đông Lĩnh (Thửa 822 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352247 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Đông Lĩnh (Thửa 822 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352248 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Đông Lĩnh (Thửa 822 Tờ 9) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352249 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Phúc Chỉ (Thửa 595 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352250 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Phúc Chỉ (Thửa 595 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352251 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Phúc Chỉ (Thửa 595 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352252 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Đồng Văn (Thửa 70 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352253 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Đồng Văn (Thửa 70 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352254 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Đồng Văn (Thửa 70 Tờ 7) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352255 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Tăng Tiến (Thửa 908 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352256 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Tăng Tiến (Thửa 908 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352257 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao Tăng Tiến (Thửa 908 Tờ 4) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 352258 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao UBND xã (Thửa 1351 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 352259 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao UBND xã (Thửa 1351 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 352260 | Huyện Nam Đàn | Sân thể thao UBND xã (Thửa 1351 Tờ 8) - Xã Hùng Tiến | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
