Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351781 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 8 (Thửa 255, 2337, 2338, 256, 295, 296, 297, 343, 2311, 344, 345, 346, 347, 348 | Xóm 8 - Đường liên xã Lê Hồng Sơn | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351782 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 8 (Thửa 255, 2337, 2338, 256, 295, 296, 297, 343, 2311, 344, 345, 346, 347, 348 | Xóm 8 - Đường liên xã Lê Hồng Sơn | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351783 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 8 (Thửa 255, 2337, 2338, 256, 295, 296, 297, 343, 2311, 344, 345, 346, 347, 348 | Xóm 8 - Đường liên xã Lê Hồng Sơn | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351784 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 43, 44, 61, 62, 63, 64, 72, 73, 85, 86, 87, 88, 95, 96, 97 ,98, 112, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351785 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 43, 44, 61, 62, 63, 64, 72, 73, 85, 86, 87, 88, 95, 96, 97 ,98, 112, | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351786 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 43, 44, 61, 62, 63, 64, 72, 73, 85, 86, 87, 88, 95, 96, 97 ,98, 112, | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351787 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 57, 5 | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351788 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 57, 5 | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351789 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 7 (Thửa 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 26, 27, 28, 29, 43, 44, 45, 46, 47, 48, 57, 5 | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351790 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 115, 116, 140, 141, 142, 143, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 17 | Trục Liên xóm - Trục giữa xóm 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351791 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 115, 116, 140, 141, 142, 143, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 17 | Trục Liên xóm - Trục giữa xóm 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351792 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 115, 116, 140, 141, 142, 143, 161, 162, 163, 164, 165, 166, 167, 168, 169, 17 | Trục Liên xóm - Trục giữa xóm 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351793 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 386, 453, 506, 507, 566, 567, 625, 626, 627, 2320, 628, 679, 719, 720, 721, | Trục Liên xóm - Trục giữa xóm 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351794 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 386, 453, 506, 507, 566, 567, 625, 626, 627, 2320, 628, 679, 719, 720, 721, | Trục Liên xóm - Trục giữa xóm 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351795 | Huyện Nam Đàn | Giữa xóm - Xóm 7 (Thửa 386, 453, 506, 507, 566, 567, 625, 626, 627, 2320, 628, 679, 719, 720, 721, | Trục Liên xóm - Trục giữa xóm 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351796 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục xóm (Phía Trên đường) - Xóm 7 (Thửa 239, 241, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 323, 3 | Trục Liên xóm 7 - Trục giữa xóm 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351797 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục xóm (Phía Trên đường) - Xóm 7 (Thửa 239, 241, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 323, 3 | Trục Liên xóm 7 - Trục giữa xóm 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351798 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục xóm (Phía Trên đường) - Xóm 7 (Thửa 239, 241, 279, 280, 281, 282, 283, 284, 323, 3 | Trục Liên xóm 7 - Trục giữa xóm 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351799 | Huyện Nam Đàn | Vũng Rùa - Xóm 7 (Thửa 907, 908, 909, 910, 964, 965, 966, 970, 971, 972, 1015, 1016, 1017, 1018, 101 | - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351800 | Huyện Nam Đàn | Vũng Rùa - Xóm 7 (Thửa 907, 908, 909, 910, 964, 965, 966, 970, 971, 972, 1015, 1016, 1017, 1018, 101 | - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
