Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351641 | Huyện Nam Đàn | Vùng vườn cao xóm 5 , 6 và 7 - Xóm 5,6,7 (Thửa 27, 28, 41, Tờ 10) - Xã Nam Anh | Trường tiểu học - Thao trường bắn QS | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351642 | Huyện Nam Đàn | Vùng vườn cao xóm 5 , 6 và 7 - Xóm 5,6,7 (Thửa 27, 28, 41, Tờ 10) - Xã Nam Anh | Trường tiểu học - Thao trường bắn QS | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351643 | Huyện Nam Đàn | Vùng giữa xóm - Xóm 5 (Thửa 162, 1018, 172, 197, 215, 230, 298, 299, 300, 324, 966, 322, 323, 351, 3 | Anh Nguyễn Văn Thủy - Anh Kim Lương | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351644 | Huyện Nam Đàn | Vùng giữa xóm - Xóm 5 (Thửa 162, 1018, 172, 197, 215, 230, 298, 299, 300, 324, 966, 322, 323, 351, 3 | Anh Nguyễn Văn Thủy - Anh Kim Lương | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351645 | Huyện Nam Đàn | Vùng giữa xóm - Xóm 5 (Thửa 162, 1018, 172, 197, 215, 230, 298, 299, 300, 324, 966, 322, 323, 351, 3 | Anh Nguyễn Văn Thủy - Anh Kim Lương | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351646 | Huyện Nam Đàn | Vùng giữa xóm - Xóm 5 (Thửa 156, 962, 315, 1025,259, 260, 279, 297, 1119, 1024, 1034, 1035, Tờ 10) | Anh Hường - Ông Bảy | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351647 | Huyện Nam Đàn | Vùng giữa xóm - Xóm 5 (Thửa 156, 962, 315, 1025,259, 260, 279, 297, 1119, 1024, 1034, 1035, Tờ 10) | Anh Hường - Ông Bảy | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351648 | Huyện Nam Đàn | Vùng giữa xóm - Xóm 5 (Thửa 156, 962, 315, 1025,259, 260, 279, 297, 1119, 1024, 1034, 1035, Tờ 10) | Anh Hường - Ông Bảy | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351649 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 5 (Thửa 293, 244, 275, 294, 277, 278, 348, 321, 616, 617, 691, 671, 672, 764, 76 | Nhà VH xóm 5 - Vào Nam Xuân | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351650 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 5 (Thửa 293, 244, 275, 294, 277, 278, 348, 321, 616, 617, 691, 671, 672, 764, 76 | Nhà VH xóm 5 - Vào Nam Xuân | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351651 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 5 (Thửa 293, 244, 275, 294, 277, 278, 348, 321, 616, 617, 691, 671, 672, 764, 76 | Nhà VH xóm 5 - Vào Nam Xuân | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351652 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã Lê Hồng Sơn xóm 3, 4 - Xóm 5 (Thửa 237, 487, Tờ 10) - Xã Nam Anh | Ông Trung Anh Nhàn - Trường quân sự | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351653 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã Lê Hồng Sơn xóm 3, 4 - Xóm 5 (Thửa 237, 487, Tờ 10) - Xã Nam Anh | Ông Trung Anh Nhàn - Trường quân sự | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351654 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã Lê Hồng Sơn xóm 3, 4 - Xóm 5 (Thửa 237, 487, Tờ 10) - Xã Nam Anh | Ông Trung Anh Nhàn - Trường quân sự | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351655 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng lò mổ xóm 3, 4 - Xóm 3,4 (Thửa 1332, 1333, 1334, 1335, Tờ 20) - Xã Nam Anh | Anh Ng Như Nghĩa - Anh Ng Văn Hòa | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351656 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng lò mổ xóm 3, 4 - Xóm 3,4 (Thửa 1332, 1333, 1334, 1335, Tờ 20) - Xã Nam Anh | Anh Ng Như Nghĩa - Anh Ng Văn Hòa | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351657 | Huyện Nam Đàn | Đường ven làng lò mổ xóm 3, 4 - Xóm 3,4 (Thửa 1332, 1333, 1334, 1335, Tờ 20) - Xã Nam Anh | Anh Ng Như Nghĩa - Anh Ng Văn Hòa | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351658 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 1964, 1965, Tờ 20) - Xã Nam Anh | Ông Cảnh - Anh Phùng | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351659 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 1964, 1965, Tờ 20) - Xã Nam Anh | Ông Cảnh - Anh Phùng | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351660 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 4 (Thửa 1964, 1965, Tờ 20) - Xã Nam Anh | Ông Cảnh - Anh Phùng | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
