Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351521 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 ,4 (Thửa 2347, 1494, 1495, 1535, 2348, 2349, 2350, 1443, 1496, 1536, 1587, 1586, | Khu vực dân cư giữa xóm nhà văn hóa - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351522 | Huyện Nam Đàn | Đường xóm - Xóm 3 ,4 (Thửa 2347, 1494, 1495, 1535, 2348, 2349, 2350, 1443, 1496, 1536, 1587, 1586, | Khu vực dân cư giữa xóm nhà văn hóa - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351523 | Huyện Nam Đàn | Đường giữa xóm - Xóm 3,2 (Thửa 1769, 1726, 1727, 1728, 1678, 2450, 2365, 1768, 2452, 2453, 2429, 19 | Anh Hồ Viết Trường - Anh Hòa | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351524 | Huyện Nam Đàn | Đường giữa xóm - Xóm 3,2 (Thửa 1769, 1726, 1727, 1728, 1678, 2450, 2365, 1768, 2452, 2453, 2429, 19 | Anh Hồ Viết Trường - Anh Hòa | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351525 | Huyện Nam Đàn | Đường giữa xóm - Xóm 3,2 (Thửa 1769, 1726, 1727, 1728, 1678, 2450, 2365, 1768, 2452, 2453, 2429, 19 | Anh Hồ Viết Trường - Anh Hòa | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351526 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 1954 Tờ 20) - Xã Nam Anh | Ông Kính - Ông Đường | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351527 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 1954 Tờ 20) - Xã Nam Anh | Ông Kính - Ông Đường | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351528 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xóm - Xóm 3 (Thửa 1954 Tờ 20) - Xã Nam Anh | Ông Kính - Ông Đường | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351529 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 2 (Thửa 2406, 2396, 1975, 1976, 1977, 2407, 2372, 1923, 1924, 1891, 1926, 1486 | Ông Hải - Phượng Cảnh | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351530 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 2 (Thửa 2406, 2396, 1975, 1976, 1977, 2407, 2372, 1923, 1924, 1891, 1926, 1486 | Ông Hải - Phượng Cảnh | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351531 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 2 (Thửa 2406, 2396, 1975, 1976, 1977, 2407, 2372, 1923, 1924, 1891, 1926, 1486 | Ông Hải - Phượng Cảnh | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351532 | Huyện Nam Đàn | Các Trục ngang - Xóm 2 (Thửa 1972, 1973, Tờ 20) - Xã Nam Anh | - | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351533 | Huyện Nam Đàn | Các Trục ngang - Xóm 2 (Thửa 1972, 1973, Tờ 20) - Xã Nam Anh | - | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351534 | Huyện Nam Đàn | Các Trục ngang - Xóm 2 (Thửa 1972, 1973, Tờ 20) - Xã Nam Anh | - | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351535 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 792, 732, 671, 283, 620, 59, 93, 540, 122, 123, 154, 284, 285, 829, | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351536 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 792, 732, 671, 283, 620, 59, 93, 540, 122, 123, 154, 284, 285, 829, | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351537 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 2 (Thửa 792, 732, 671, 283, 620, 59, 93, 540, 122, 123, 154, 284, 285, 829, | Anh Trần Sơn - Anh Phạm Tiến Lục đến Thủy Hà | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351538 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 2 (Thửa 698, 738, 743, 750, 749, 751, 757,690, 702, 683, 691, 728, 69 | Cổng chào - Ông Thường | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351539 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 2 (Thửa 698, 738, 743, 750, 749, 751, 757,690, 702, 683, 691, 728, 69 | Cổng chào - Ông Thường | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351540 | Huyện Nam Đàn | Đường Trục ven Ao Dãy - Xóm 2 (Thửa 698, 738, 743, 750, 749, 751, 757,690, 702, 683, 691, 728, 69 | Cổng chào - Ông Thường | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
