Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351401 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 1825, 17, 1826, 448, 427, 428, 74, 81, 82, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đến đập Hùng Vương | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351402 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 1825, 17, 1826, 448, 427, 428, 74, 81, 82, Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đến đập Hùng Vương | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351403 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 368 Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đường lên chùa Đại Tuệ | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351404 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 368 Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đường lên chùa Đại Tuệ | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351405 | Huyện Nam Đàn | Đường liên xã - Xóm 9 (Thửa 368 Tờ 8) - Xã Nam Anh | Xóm 9 - Đường lên chùa Đại Tuệ | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351406 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 257, 263, Tờ 4) - Xã Nam Anh | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351407 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 257, 263, Tờ 4) - Xã Nam Anh | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351408 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 257, 263, Tờ 4) - Xã Nam Anh | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351409 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 31, 50, 184, 185, 43, 44, 64, 186, 164, 168, 147, 148, 151, 82, 83, , | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351410 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 31, 50, 184, 185, 43, 44, 64, 186, 164, 168, 147, 148, 151, 82, 83, , | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351411 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 31, 50, 184, 185, 43, 44, 64, 186, 164, 168, 147, 148, 151, 82, 83, , | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351412 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 84, 126, 178, 122, Tờ 5) - Xã Nam Anh | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351413 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 84, 126, 178, 122, Tờ 5) - Xã Nam Anh | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351414 | Huyện Nam Đàn | Các thửa còn lại - Xóm 8 (Thửa 84, 126, 178, 122, Tờ 5) - Xã Nam Anh | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351415 | Huyện Nam Đàn | Các thưửa giáp đập - Xóm 8 (Thửa 443, 442, 441, 438, 437, 461, 462, 463, 466, 464, 1836, 3396, Tờ | - | 200.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351416 | Huyện Nam Đàn | Các thưửa giáp đập - Xóm 8 (Thửa 443, 442, 441, 438, 437, 461, 462, 463, 466, 464, 1836, 3396, Tờ | - | 220.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351417 | Huyện Nam Đàn | Các thưửa giáp đập - Xóm 8 (Thửa 443, 442, 441, 438, 437, 461, 462, 463, 466, 464, 1836, 3396, Tờ | - | 400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 351418 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 8 (Thửa 2341,2358, 2543, 2360, 2389, 2390, 2365, 2366, 2338, 2370, 2359, 2369, | Trục liên xóm 8 - Trục giữa xóm 7 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 351419 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 8 (Thửa 2341,2358, 2543, 2360, 2389, 2390, 2365, 2366, 2338, 2370, 2359, 2369, | Trục liên xóm 8 - Trục giữa xóm 7 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 351420 | Huyện Nam Đàn | Vùng Giữa xóm - Xóm 8 (Thửa 2341,2358, 2543, 2360, 2389, 2390, 2365, 2366, 2338, 2370, 2359, 2369, | Trục liên xóm 8 - Trục giữa xóm 7 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
