Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351281 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 6, thửa: 1, 4, 5, 8, 9, 11, 20, 13, 17, 23, 14, 19, 26, 22, 27, 32, 15, 2 | Khu dân cư | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351282 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 6, thửa: 1, 4, 5, 8, 9, 11, 20, 13, 17, 23, 14, 19, 26, 22, 27, 32, 15, 2 | Khu dân cư | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351283 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 9, 11 (Tờ 6, thửa: 1, 4, 5, 8, 9, 11, 20, 13, 17, 23, 14, 19, 26, 22, 27, 32, 15, 2 | Khu dân cư | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351284 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 48B - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: 47, 58, 54, 67, 75, 350, 62, 66, 71, 76, 75, 80, 83, 84, 91, 99, 1 | Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nút giao đường sắt | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351285 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 48B - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: 47, 58, 54, 67, 75, 350, 62, 66, 71, 76, 75, 80, 83, 84, 91, 99, 1 | Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nút giao đường sắt | 2.200.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351286 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 48B - Xóm 11 (Tờ 6, thửa: 47, 58, 54, 67, 75, 350, 62, 66, 71, 76, 75, 80, 83, 84, 91, 99, 1 | Đài tưởng niệm Liệt sỹ - Nút giao đường sắt | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351287 | Huyện Ia Pa | Đường QH Đ17 | Trường Chinh Trần Phú | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351288 | Huyện Ia Pa | Đường QH Đ16 | Lê Lợi Đường QH Đ9 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351289 | Huyện Ia Pa | Đường QH Đ15 | Lê Lợi Đường QH Đ9 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351290 | Huyện Ia Pa | Đường QH Đ9 | Trường Chinh Quang Trung | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351291 | Huyện Ia Pa | Đường QH Đ3 | Hùng Vương Cầu đi Ia Kdăm (200m) | 340.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351292 | Huyện Ia Pa | Lê Lợi | Hai Bà Trưng Đường QH Đ10 | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351293 | Huyện Ia Pa | Trần Hưng Đạo (đoạn sau trụ sở công an huyện) | Quang Trung Hùng Vương | 170.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351294 | Huyện Ia Pa | Trần Hưng Đạo (đoạn sau trụ sở công an huyện) | Trường Chinh Quang Trung | 280.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351295 | Huyện Ia Pa | Trần Hưng Đạo (đoạn sau trụ sở công an huyện) | Phạm Hồng Thái Trường Chinh | 220.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351296 | Huyện Ia Pa | Hùng Vương | Hai Bà Trưng Trần Hưng Đạo | 480.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351297 | Huyện Ia Pa | Nguyễn Du | Trần Phú Trường Chinh | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351298 | Huyện Ia Pa | Nguyễn Du | Kpă Klơng Trần Phú | 132.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351299 | Huyện Ia Pa | Nguyễn Du | Trần Quốc Toản Kpă Klơng | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
| 351300 | Huyện Ia Pa | Lý Thái Tổ | Kpă Klơng Đường QH Đ2B | 120.000 | - | - | - | - | Đất ở |
