Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 351121 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 7, 8 (Tờ 15, thửa: 57, 68, 108, 133, 140, 136, 142, 145, 149, 154, 156, 176, 177, 1 | Khu dân cư - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351122 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 7, 8 - Xã Cầu Giát | Nam Cầu Giát - Xã Quỳnh Giang | 4.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351123 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 7, 8 - Xã Cầu Giát | Nam Cầu Giát - Xã Quỳnh Giang | 4.400.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351124 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 7, 8 - Xã Cầu Giát | Nam Cầu Giát - Xã Quỳnh Giang | 8.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351125 | Huyện Quỳnh Lưu | Đê sông Thái - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351126 | Huyện Quỳnh Lưu | Đê sông Thái - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351127 | Huyện Quỳnh Lưu | Đê sông Thái - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Quốc lộ 1A - Cống sông Đào | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351128 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Bưu điện - Bắc Cầu Giát | 6.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351129 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Bưu điện - Bắc Cầu Giát | 6.600.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351130 | Huyện Quỳnh Lưu | Quốc lộ 1A - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Bưu điện - Bắc Cầu Giát | 12.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351131 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 2, 5, 11, 12, 28, 38, 44, 730, 731, 30, 77, 187, 4, 33, 97, 1 | Khu dân cư - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351132 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 2, 5, 11, 12, 28, 38, 44, 730, 731, 30, 77, 187, 4, 33, 97, 1 | Khu dân cư - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351133 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 2, 5, 11, 12, 28, 38, 44, 730, 731, 30, 77, 187, 4, 33, 97, 1 | Khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351134 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 6, 7, 15, 21, 29, 803, 804, 45, 31, 26, 17, 8, 32, 48, 54, 60 | Khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351135 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 6, 7, 15, 21, 29, 803, 804, 45, 31, 26, 17, 8, 32, 48, 54, 60 | Khu dân cư - | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351136 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 5, 9 (Tờ 13, thửa: 6, 7, 15, 21, 29, 803, 804, 45, 31, 26, 17, 8, 32, 48, 54, 60 | Khu dân cư - | 2.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351137 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 700, 699, 680, 623, 553, 568, 480, 816, 107, 391, 173, | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
| 351138 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 700, 699, 680, 623, 553, 568, 480, 816, 107, 391, 173, | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV đô thị |
| 351139 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 2, 3, 4, 5, 6 (Tờ 13, thửa: 700, 699, 680, 623, 553, 568, 480, 816, 107, 391, 173, | Các vị trí còn lại trong khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở đô thị |
| 351140 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Khối - Xóm 6 - Xã Cầu Giát | Cửa hàng Honda - Nhà anh Cơ Khối 6 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD đô thị |
