Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350841 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Bút Lĩnh đi Sơn Hải (Tờ 24, thửa: 160, 161, 174, 180, 181, 189, 18 | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350842 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Bút Lĩnh đi Sơn Hải (Tờ 24, thửa: 160, 161, 174, 180, 181, 189, 18 | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350843 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã- Đoạn địa bàn thôn Minh Tiến (Tờ 19, thửa: 281, 282, 283, 270, 272, 253, 252, 251, 244 | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350844 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã- Đoạn địa bàn thôn Minh Tiến (Tờ 19, thửa: 281, 282, 283, 270, 272, 253, 252, 251, 244 | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350845 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã- Đoạn địa bàn thôn Minh Tiến (Tờ 19, thửa: 281, 282, 283, 270, 272, 253, 252, 251, 244 | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350846 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Toàn Lực (Tờ 15, thửa: 175, 176) - Xã An Hòa | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350847 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Toàn Lực (Tờ 15, thửa: 175, 176) - Xã An Hòa | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350848 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Đoạn địa bàn thôn Toàn Lực (Tờ 15, thửa: 175, 176) - Xã An Hòa | Từ Nhà ông Thương (Toàn Thắng) - đến nhà ông Vũ Hữu Minh (Bút Thành) | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350849 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 88, 79, 78, 76, 77, 75, 74, 73, 94, 69, 46, 47, | Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | 350.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350850 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 88, 79, 78, 76, 77, 75, 74, 73, 94, 69, 46, 47, | Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | 385.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350851 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 88, 79, 78, 76, 77, 75, 74, 73, 94, 69, 46, 47, | Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | 700.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350852 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 | Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350853 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 | Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350854 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Tân An (Tờ 11 (115-73), thửa: 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 16, 17, 18, 19, 20 | Đoạn đi qua thôn Tân An (Chưa đo bản đồ số nên giá đất xây dựng theo bản đồ địa chính 1995) - | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350855 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 23, thửa: 18, 20, 38, 21, 22, 37 | Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | 700.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350856 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 23, thửa: 18, 20, 38, 21, 22, 37 | Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | 770.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350857 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 23, thửa: 18, 20, 38, 21, 22, 37 | Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | 1.400.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350858 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 16, thửa: 141, 142, 143, 154, 15 | Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350859 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 16, thửa: 141, 142, 143, 154, 15 | Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350860 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường tỉnh lộ 537 B - Quyết Thắng, Bắc Lợi, Nam Tiến, Tân Thắng (Tờ 16, thửa: 141, 142, 143, 154, 15 | Trụ sở UBND xã An Hòa - đến Nhà Văn Hóa thôn Tân Thắng, Cửa hàng xăng dầu DKC | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
