Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350741 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 7+8+9 (Tờ 23, thửa: 816,803,804,817,818,819,829,841,828,840,848) (Tờ 27 | Tràn Hòn Chiêng - Tràn Bàu Gan | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350742 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 7+8+9 (Tờ 23, thửa: 816,803,804,817,818,819,829,841,828,840,848) (Tờ 27 | Tràn Hòn Chiêng - Tràn Bàu Gan | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350743 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 7+8+9 (Tờ 23, thửa: 816,803,804,817,818,819,829,841,828,840,848) (Tờ 27 | Tràn Hòn Chiêng - Tràn Bàu Gan | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350744 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 268,269,234,235,203,204,206,207,237,238) (Tờ 54, thửa: | Trạm điện thôn 7 - Trần Hòn Chiêng | 225.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350745 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 268,269,234,235,203,204,206,207,237,238) (Tờ 54, thửa: | Trạm điện thôn 7 - Trần Hòn Chiêng | 247.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350746 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 268,269,234,235,203,204,206,207,237,238) (Tờ 54, thửa: | Trạm điện thôn 7 - Trần Hòn Chiêng | 450.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350747 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 2+3 (Tờ 33, thửa: 38,42,57,64,72,75,76,81,84,) (Tờ 39, thửa: 3,2,7,35,8 | Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350748 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 2+3 (Tờ 33, thửa: 38,42,57,64,72,75,76,81,84,) (Tờ 39, thửa: 3,2,7,35,8 | Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350749 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 2+3 (Tờ 33, thửa: 38,42,57,64,72,75,76,81,84,) (Tờ 39, thửa: 3,2,7,35,8 | Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350750 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện (Tờ 2+3, thửa: 214,194,172,159,112,127,) (Tờ 15, thửa: 277) (Tờ 36, thửa: 41, | Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | 175.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350751 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện (Tờ 2+3, thửa: 214,194,172,159,112,127,) (Tờ 15, thửa: 277) (Tờ 36, thửa: 41, | Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | 192.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350752 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện (Tờ 2+3, thửa: 214,194,172,159,112,127,) (Tờ 15, thửa: 277) (Tờ 36, thửa: 41, | Cổng làng thôn 2 - Trạm điện thôn 7 | 350.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350753 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 4,9,10,) - Xã Ngọc Sơn | Quốc lộ 48B - Bãi rác | 125.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350754 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 4,9,10,) - Xã Ngọc Sơn | Quốc lộ 48B - Bãi rác | 137.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350755 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường giao thông huyện - Xóm 1 (Tờ 16, thửa: 4,9,10,) - Xã Ngọc Sơn | Quốc lộ 48B - Bãi rác | 250.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350756 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 48B - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 87,88,89,90,95,96,97,98,99,100,101,102,103,104 ,107,119,118,1 | Cống Khe Sái - Giáp Quỳnh Châu | 750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350757 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 48B - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 87,88,89,90,95,96,97,98,99,100,101,102,103,104 ,107,119,118,1 | Cống Khe Sái - Giáp Quỳnh Châu | 825.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350758 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 48B - Xóm 2 (Tờ 9, thửa: 87,88,89,90,95,96,97,98,99,100,101,102,103,104 ,107,119,118,1 | Cống Khe Sái - Giáp Quỳnh Châu | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350759 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 48B - Xóm 1+2 (Tờ 37, thửa: 11, 24, 18, 32, 33, 43, 44, 53, 54, 55, 63, 57, 64, 65, 66 | Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | 1.100.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350760 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ 48B - Xóm 1+2 (Tờ 37, thửa: 11, 24, 18, 32, 33, 43, 44, 53, 54, 55, 63, 57, 64, 65, 66 | Đường vào bãi rác - Cống Khe Sái | 1.210.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
