Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350461 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 3, 2, 1 (Tờ 22, thửa: 119;118;117;116;115;129;124; 114;113;123;1 | Chu Văn Dy xóm 4 - Chu Bảy xóm 1 | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350462 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 23, thửa: 136;124;122;107;106;121;120;117;118;119;120;1 | Trục chính xã Nguyễn Thị Nhung xóm 5 - Nguyễn Duy Lý Xóm 4 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350463 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 23, thửa: 136;124;122;107;106;121;120;117;118;119;120;1 | Trục chính xã Nguyễn Thị Nhung xóm 5 - Nguyễn Duy Lý Xóm 4 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350464 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính - Xóm 4, 5, 6 (Tờ 23, thửa: 136;124;122;107;106;121;120;117;118;119;120;1 | Trục chính xã Nguyễn Thị Nhung xóm 5 - Nguyễn Duy Lý Xóm 4 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350465 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 242;243;244;257;258;267;268;269;281;229) ( | Trần Thị Hoà (xóm 10) - Cao Tiến Cường (hết xóm 10) | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350466 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 242;243;244;257;258;267;268;269;281;229) ( | Trần Thị Hoà (xóm 10) - Cao Tiến Cường (hết xóm 10) | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350467 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 10 (Tờ 29, thửa: 242;243;244;257;258;267;268;269;281;229) ( | Trần Thị Hoà (xóm 10) - Cao Tiến Cường (hết xóm 10) | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350468 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ 23, thửa: 196;197;;211;222;223;224;240;238;2 | Trục chính xã từ bà Hồ Văn Sơn xóm 6 - đến Hồ Sỹ Châu xóm 9 | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350469 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ 23, thửa: 196;197;;211;222;223;224;240;238;2 | Trục chính xã từ bà Hồ Văn Sơn xóm 6 - đến Hồ Sỹ Châu xóm 9 | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350470 | Huyện Quỳnh Lưu | Bám đường giao thông chính liên xã - Xóm 6, 7, 8, 9 (Tờ 23, thửa: 196;197;;211;222;223;224;240;238;2 | Trục chính xã từ bà Hồ Văn Sơn xóm 6 - đến Hồ Sỹ Châu xóm 9 | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350471 | Huyện Quỳnh Lưu | Vùng Ven - Xóm 5, 6 (Tờ 23, thửa: 60;84;99;181;186;196;204;223;232;233;246;247;251;258;271;276;284;2 | - | 1.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350472 | Huyện Quỳnh Lưu | Vùng Ven - Xóm 5, 6 (Tờ 23, thửa: 60;84;99;181;186;196;204;223;232;233;246;247;251;258;271;276;284;2 | - | 1.375.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350473 | Huyện Quỳnh Lưu | Vùng Ven - Xóm 5, 6 (Tờ 23, thửa: 60;84;99;181;186;196;204;223;232;233;246;247;251;258;271;276;284;2 | - | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350474 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ - Xóm 5, 6 (Tờ 24, thửa: 45;59;60;61;77;88;89;90;91) (Tờ 23, thửa: 85;86;100;101;102;1 | Nguyễn Thọ - Nguyễn Căn (Sông N15) | 3.250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350475 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ - Xóm 5, 6 (Tờ 24, thửa: 45;59;60;61;77;88;89;90;91) (Tờ 23, thửa: 85;86;100;101;102;1 | Nguyễn Thọ - Nguyễn Căn (Sông N15) | 3.575.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350476 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ - Xóm 5, 6 (Tờ 24, thửa: 45;59;60;61;77;88;89;90;91) (Tờ 23, thửa: 85;86;100;101;102;1 | Nguyễn Thọ - Nguyễn Căn (Sông N15) | 6.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350477 | Huyện Quỳnh Lưu | Vùng Ven - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 6;33;49;69;88;103;173;196;215;239;259;258;280;279) (Tờ 24, thửa: | - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350478 | Huyện Quỳnh Lưu | Vùng Ven - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 6;33;49;69;88;103;173;196;215;239;259;258;280;279) (Tờ 24, thửa: | - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350479 | Huyện Quỳnh Lưu | Vùng Ven - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 6;33;49;69;88;103;173;196;215;239;259;258;280;279) (Tờ 24, thửa: | - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350480 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường quốc lộ - Xóm 11, 5 (Tờ 18, thửa: 16;17;18;19;50;51;52;70;71;72;88;89;90;104;105;115;116;132;1 | Đàm Thanh Thế (giáp Quỳnh Lâm) - Nguyễn Thị Hợi (trên) | 3.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
