Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 350021 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 108, 102, 112, 95, 98, 104, 100, 99, 113, 109, 105, 96, 94, 85, 88, | Khu dân cư - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350022 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 108, 102, 112, 95, 98, 104, 100, 99, 113, 109, 105, 96, 94, 85, 88, | Khu dân cư - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350023 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 108, 102, 112, 95, 98, 104, 100, 99, 113, 109, 105, 96, 94, 85, 88, | Khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350024 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 75, 76, 80) - Xã Quỳnh Hưng | Đường liên xã - | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350025 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 75, 76, 80) - Xã Quỳnh Hưng | Đường liên xã - | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350026 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 75, 76, 80) - Xã Quỳnh Hưng | Đường liên xã - | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350027 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75) - Xã Quỳnh Hưng | Đường liên xã - | 800.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350028 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75) - Xã Quỳnh Hưng | Đường liên xã - | 880.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350029 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường liên xã - Xóm 9 (Tờ 21, thửa: 107, 101, 97, 84, 87, 92, 82, 79, 77, 78, 75) - Xã Quỳnh Hưng | Đường liên xã - | 1.600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350030 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 190) (Tờ 23, thửa: 154, 140, 160, 152, 153, 164, 185, 180, 174, 191 | Khu dân cư - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350031 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 190) (Tờ 23, thửa: 154, 140, 160, 152, 153, 164, 185, 180, 174, 191 | Khu dân cư - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350032 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 8 (Tờ 22, thửa: 190) (Tờ 23, thửa: 154, 140, 160, 152, 153, 164, 185, 180, 174, 191 | Khu dân cư - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350033 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 24, 27, 28, 29, 30, 32, 3 | Khu dân cư - | 400.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350034 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 24, 27, 28, 29, 30, 32, 3 | Khu dân cư - | 440.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350035 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 26, thửa: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 12, 13, 16, 18, 19, 20, 24, 27, 28, 29, 30, 32, 3 | Khu dân cư - | 800.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350036 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 195, 197, 270, 300, 317, 319, 330, 336, 316, 334, 341, 335, 326, 34 | Khu dân cư - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350037 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 195, 197, 270, 300, 317, 319, 330, 336, 316, 334, 341, 335, 326, 34 | Khu dân cư - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 350038 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 7 (Tờ 22, thửa: 195, 197, 270, 300, 317, 319, 330, 336, 316, 334, 341, 335, 326, 34 | Khu dân cư - | 1.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 350039 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 9, 13, 15, 18, 21, 22, 7, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 30 | Khu dân cư - | 500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 350040 | Huyện Quỳnh Lưu | Khu dân cư - Xóm 6 (Tờ 20, thửa: 1, 2, 3, 4, 6, 9, 13, 15, 18, 21, 22, 7, 16, 17, 23, 24, 25, 26, 30 | Khu dân cư - | 550.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
