Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349901 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Ngọc Vinh - Ông Nguyễn Văn Hoan | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349902 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Ngọc Vinh - Ông Nguyễn Văn Hoan | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349903 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Ngọc Vinh - Ông Nguyễn Văn Hoan | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349904 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Châu - Ông Nguyễn Văn Liễu | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349905 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Châu - Ông Nguyễn Văn Liễu | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349906 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 12-13 - Xã Quỳnh Lâm | Bà Nguyễn Thị Châu - Ông Nguyễn Văn Liễu | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349907 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Lơi - Ông Nguyễn Văn Huệ | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349908 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Lơi - Ông Nguyễn Văn Huệ | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349909 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Văn Lơi - Ông Nguyễn Văn Huệ | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349910 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Trần Đình Hòe - Bà Nguyễn Thị Thuận | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349911 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Trần Đình Hòe - Bà Nguyễn Thị Thuận | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349912 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Trần Đình Hòe - Bà Nguyễn Thị Thuận | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349913 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Đức Trung - Ông Nguyễn Văn Hương | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349914 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Đức Trung - Ông Nguyễn Văn Hương | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349915 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 15 - Xã Quỳnh Lâm | Ông Nguyễn Đức Trung - Ông Nguyễn Văn Hương | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349916 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 14; 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Quang Lý - Ông Nguyễn Văn Vượng | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349917 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 14; 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Quang Lý - Ông Nguyễn Văn Vượng | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349918 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 14; 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Quang Lý - Ông Nguyễn Văn Vượng | 3.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349919 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 13; 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Thị Thọ - Trần Văn Nhân | 1.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349920 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường Liên Xã - Xóm 13; 15 - Xã Quỳnh Lâm | Nguyễn Thị Thọ - Trần Văn Nhân | 1.650.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
