Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349621 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 74, , 71, 66, 70, 60, 56, 87) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Xuân Sự - Vườn Tý Hán | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349622 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 26, 32, 38, 34, 44, 86, 49, 59, 69, 85, 72, 79, 82, 84) - Xã Quỳnh | Vườn Nho - vườn Hùng | 2.500.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349623 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 26, 32, 38, 34, 44, 86, 49, 59, 69, 85, 72, 79, 82, 84) - Xã Quỳnh | Vườn Nho - vườn Hùng | 2.750.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349624 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 5 (Tờ 9, thửa: 26, 32, 38, 34, 44, 86, 49, 59, 69, 85, 72, 79, 82, 84) - Xã Quỳnh | Vườn Nho - vườn Hùng | 5.000.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349625 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 51, 53, 45, 43, 37, 31, 20, 17, 11, 10, 7, 4, 6, 8, 12, 23, 27, 39, 42, 48, | Vườn Lan - Vườn Sáu | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349626 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 51, 53, 45, 43, 37, 31, 20, 17, 11, 10, 7, 4, 6, 8, 12, 23, 27, 39, 42, 48, | Vườn Lan - Vườn Sáu | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349627 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 5 (Tờ 9, thửa: 51, 53, 45, 43, 37, 31, 20, 17, 11, 10, 7, 4, 6, 8, 12, 23, 27, 39, 42, 48, | Vườn Lan - Vườn Sáu | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349628 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 10 (Tờ 21, thửa: 5, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 300, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349629 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 10 (Tờ 21, thửa: 5, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 300, | - | 165.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349630 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 10 (Tờ 21, thửa: 5, 8, 9, 10, 12, 13, 14, 15, 16, 18, 20, 22, 23, 25, 26, 27, 28, 29, 300, | - | 300.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349631 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm | Lê Văn Tâm - Lê văn Tùng | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349632 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm | Lê Văn Tâm - Lê văn Tùng | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349633 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm | Lê Văn Tâm - Lê văn Tùng | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349634 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm | BHK 17 -14 - Trương Xuân Hiền 19-14 | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349635 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm | BHK 17 -14 - Trương Xuân Hiền 19-14 | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349636 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 - Xã Quỳnh Lâm | BHK 17 -14 - Trương Xuân Hiền 19-14 | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349637 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 (Tờ 22, thửa: 40) - Xã Quỳnh Lâm | Lê Văn Quang 40 -14 - | 250.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349638 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 (Tờ 22, thửa: 40) - Xã Quỳnh Lâm | Lê Văn Quang 40 -14 - | 275.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349639 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã qua xóm 10 (Tờ 22, thửa: 40) - Xã Quỳnh Lâm | Lê Văn Quang 40 -14 - | 500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349640 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 10 (Tờ 23, thửa: 4, 5, 6, 7, 9, 10, 13, 15, 16, 17, 21, 22, 27) (Tờ 23, thửa: 40, 54, 56, | - | 150.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
