Cảm ơn quý khách đã gửi báo lỗi.
Tra cứu bảng giá đất 63 tỉnh, thành [2020 - 2025]
Tìm thấy
566.452 bảng giá đất
Đơn vị tính: đồng/m2
| STT | Quận/Huyện | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
| 349561 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 311, 321, 325, 327, 331, 334, 303, 291, 293, 290, 289, 287, 267, 268, | Vườn Tuyết Cầu đi qua ngã tư gốc Gạo - Vườn Bình Dung | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349562 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 329, 322, 307, 336, 343, 353, 359, 371, 363, 386, 394, 442, 459, | Tây đường từ vườn Đường Chính - Đông đường vườn Thiện Lới | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349563 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 329, 322, 307, 336, 343, 353, 359, 371, 363, 386, 394, 442, 459, | Tây đường từ vườn Đường Chính - Đông đường vườn Thiện Lới | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349564 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 2 (Tờ 17, thửa: 329, 322, 307, 336, 343, 353, 359, 371, 363, 386, 394, 442, 459, | Tây đường từ vườn Đường Chính - Đông đường vườn Thiện Lới | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349565 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 4, 13, 29, 60, 82, 68, 92, 123, 145, 162, 194, 217, 244, 258, 265 | Tây đường từ vườn Phượng Long - Đông đường vườn Loan Hải | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349566 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 4, 13, 29, 60, 82, 68, 92, 123, 145, 162, 194, 217, 244, 258, 265 | Tây đường từ vườn Phượng Long - Đông đường vườn Loan Hải | 4.125.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349567 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 17, thửa: 4, 13, 29, 60, 82, 68, 92, 123, 145, 162, 194, 217, 244, 258, 265 | Tây đường từ vườn Phượng Long - Đông đường vườn Loan Hải | 7.500.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349568 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 147, 160, 157, 152, 166) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thắng Hạ - Vườn Hợi Tân | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349569 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 147, 160, 157, 152, 166) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thắng Hạ - Vườn Hợi Tân | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349570 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 147, 160, 157, 152, 166) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thắng Hạ - Vườn Hợi Tân | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349571 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 242, 220, 249, 240, 233, 180, 214, 176, 183, 190, 174, 167, 194, 178, | Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349572 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 242, 220, 249, 240, 233, 180, 214, 176, 183, 190, 174, 167, 194, 178, | Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349573 | Huyện Quỳnh Lưu | Ngõ hẻm - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 242, 220, 249, 240, 233, 180, 214, 176, 183, 190, 174, 167, 194, 178, | Tất cả các thửa còn lại của xóm 4 - | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349574 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 140, 149, 154, 153, 193, 203, 182,) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thông Tám - Vườn Mận | 300.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349575 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 140, 149, 154, 153, 193, 203, 182,) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thông Tám - Vườn Mận | 330.000 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349576 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xóm 4 (Tờ 12, thửa: 140, 149, 154, 153, 193, 203, 182,) - Xã Quỳnh Lương | Vườn Thông Tám - Vườn Mận | 600.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349577 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 277, 301, 303, 305, 306, 287, 289, 262, 254, 226, 217, 221, 224, 225, | Vườn Huy Kiều - Vườn Thảo Tuấn | 375.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
| 349578 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 277, 301, 303, 305, 306, 287, 289, 262, 254, 226, 217, 221, 224, 225, | Vườn Huy Kiều - Vườn Thảo Tuấn | 412.500 | - | - | - | - | Đất TM-DV nông thôn |
| 349579 | Huyện Quỳnh Lưu | Đường xã - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 277, 301, 303, 305, 306, 287, 289, 262, 254, 226, 217, 221, 224, 225, | Vườn Huy Kiều - Vườn Thảo Tuấn | 750.000 | - | - | - | - | Đất ở nông thôn |
| 349580 | Huyện Quỳnh Lưu | Tỉnh lộ 537B - Xóm 4 (Tờ 12, thửa: 253, 265, 284, 268, 308, 315, 299, 280, 290, 260, 252) - Xã Quỳnh | Vườn Lý Hải - Vườn Hoà Tiến | 3.750.000 | - | - | - | - | Đất SX-KD nông thôn |
